deformed

Học thuật
Thân thiện
deformed

A child with a deformed foot wears a special shoe.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị làm cho méo mó, biến dạng: Chỉ một vật thể hoặc bộ phận cơ thể hình dạng bị thay đổi một cách bất thường, không còn đúng với hình dạng tự nhiên hoặc ban đầu.
    • Dị dạng: Chỉ một sự phát triển hoặc cấu trúc bất thường, có thể do bẩm sinh, bệnh tật hoặc chấn thương gây ra.
    • Xấu đi (về hình dáng): Nhấn mạnh đến sự suy giảm về hình thức, trở nên xấu xí hoặc không bình thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The car door was deformed after the accident. (Cánh cửa xe ô tô bị biến dạng sau vụ tai nạn.)
    • Some ancient trees have deformed trunks due to disease. (Một số cây cổ thụ thân cây dị dạng do bệnh tật.)
    • He was born with a deformed foot. (Anh ấy sinh ra đã một bàn chân dị dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "deformed beyond recognition": biến dạng đến mức không thể nhận ra.

    • The metal beam was deformed beyond recognition by the intense heat. (Thanh kim loại bị biến dạng đến mức không thể nhận ra bởi sức nóng khủng khiếp.)
  • "morally deformed" (dùng ẩn dụ): méovề đạo đức.

    • The dictator's morally deformed ideology led to great suffering. (Hệ tư tưởng méovề đạo đức của nhà độc tài đã dẫn đến đau khổ lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Deformity (danh từ): sự dị dạng, tình trạng quái dị.

    • The surgery aimed to correct the spinal deformity. (Ca phẫu thuật nhằm mục đích chỉnh hình sự dị dạng cột sống.)
  • Deform (động từ): làm biến dạng, làm méo mó.

    • Extreme pressure can deform even the strongest materials. (Áp lực cực lớn có thể làm biến dạng ngay cả những vật liệu bền nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Misshapen: hình dạng xấu xí, không đều.
  • Distorted: bị bóp méo, xuyên tạc (có thể dùng cho cả nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Malformed: cấu tạo bất thường, dị tật (thường dùng trong y học).
Từ trái nghĩa
  • Perfect: hoàn hảo.
  • Symmetrical: đối xứng.
  • Well-formed: hình dáng đẹp, đúng chuẩn.
deformed

A child with a deformed foot wears a special shoe.

Adjective
  1. bị làm cho méo mó, biến dạng, dị dạng, xấu đi

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "deformed"