deformed

Adjective
  1. bị làm cho méo mó, biến dạng, dị dạng, xấu đi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "deformed"

deformed
A child with a deformed foot wears a special shoe.