misshapen

Học thuật
Thân thiện
misshapen

The child found a misshapen pebble on the beach.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dị dạng, méo mó, hình dạng xấu xí: Dùng để mô tả một vật hoặc một bộ phận cơ thể hình dạng không bình thường, không đẹp mắt hoặc bị biến dạng so với hình dạng tự nhiên hoặc mong đợi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The tree had grown in a misshapen way due to the strong winds. (Cái cây đã mọc một cách dị dạng do những cơn gió mạnh.)
    • He was born with a misshapen foot. (Anh ấy sinh ra với một bàn chân dị dạng.)
    • The old, misshapen vase was still her favorite. (Chiếc bình , méo vẫn món đồ yêu thích của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "misshapen fruit/vegetable": trái cây/rau củ hình dạng xấu xí, không đạt tiêu chuẩn thẩm mỹ thông thường.
    • Many supermarkets reject misshapen fruit, leading to food waste. (Nhiều siêu thị từ chối trái cây dị dạng, dẫn đến lãng phí thực phẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Deformed (adj): dị dạng, biến dạng (thường chỉ tình trạng nghiêm trọng hơn, có thể do bẩm sinh hoặc tai nạn).
  • Malformed (adj): cấu trúc hình dạng bất thường, dị tật (thường dùng trong y học hoặc sinh học).
  • Distorted (adj): bị bóp méo, xuyên tạc (có thể dùng cho hình dạng, âm thanh hoặc sự thật).
Từ đồng nghĩa
  • Ugly: xấu xí.
  • Twisted: bị vặn xoắn, cong queo.
  • Crooked: cong, không thẳng.
Từ trái nghĩa
  • Well-formed: hình dạng đẹp, chuẩn.
  • Symmetrical: đối xứng.
  • Perfect: hoàn hảo.
misshapen

The child found a misshapen pebble on the beach.

Adjective
  1. giống mis-shapen

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "misshapen"