ill-shapen
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Biến dạng, méo mó, dị hình, dị dạng: Dùng để mô tả một vật thể hoặc bộ phận cơ thể có hình dạng không bình thường, không đúng với hình dáng tự nhiên hoặc mong đợi, thường do lỗi, tai nạn hoặc bệnh tật gây ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The potter discarded the ill-shapen vase. (Người thợ gốm đã vứt bỏ chiếc bình méo mó.)
- The old tree had ill-shapen branches due to the strong winds. (Cây cổ thụ có những cành cây biến dạng do gió mạnh.)
- He was born with an ill-shapen foot. (Anh ấy sinh ra với một bàn chân dị dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ill-shapen" thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương, nhấn mạnh sự xấu xí hoặc không hoàn hảo về hình dáng do một nguyên nhân nào đó.
- The sculptor saw beauty even in the ill-shapen piece of marble. (Nhà điêu khắc nhìn thấy vẻ đẹp ngay cả trong khối đá cẩm thạch dị hình.)
Biến thể và từ gần giống
- Misshapen (adj): Méo mó, biến dạng. Đây là từ đồng nghĩa phổ biến và thường dùng hơn "ill-shapen".
- Deformed (adj): Dị dạng, què quặt. Thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc để chỉ sự biến dạng nghiêm trọng.
- Malformed (adj): Dị tật, có cấu trúc bất thường. Thường dùng cho bộ phận cơ thể bẩm sinh.
- Distorted (adj): Bị bóp méo, xuyên tạc. Có thể dùng cho hình dáng lẫn ý nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Deformed: dị dạng.
- Misshapen: méo mó.
- Malformed: dị tật.
- Contorted: vặn vẹo, méo mó.
- Twisted: xoắn lại, biến dạng.
Từ trái nghĩa
- Well-formed: có hình dáng đẹp, cân đối.
- Perfect: hoàn hảo.
- Symmetrical: đối xứng.
- Regular: đều đặn, bình thường.
Adjective
- biến dạng, méo mó, dị hình, dị dạng