defunct
/di'fʌɳkt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Không còn tồn tại, không còn hoạt động: Dùng để mô tả một tổ chức, công ty, hệ thống hoặc thực thể đã ngừng hoạt động hoặc không còn hiệu lực.
- Đã chết, quá cố: (Cách dùng trang trọng hoặc cổ) Chỉ một người đã qua đời.
Danh từ:
- Người đã chết: (Cách dùng trang trọng) Dùng để chỉ người quá cố.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The company went bankrupt and is now defunct. (Công ty đã phá sản và giờ không còn hoạt động nữa.)
- That law has been repealed and is defunct. (Đạo luật đó đã bị bãi bỏ và không còn hiệu lực.)
- He inherited the estate from his defunct uncle. (Anh ấy thừa kế tài sản từ người chú đã quá cố.)
Danh từ:
- The lawyer read the will of the defunct. (Luật sư đọc di chúc của người quá cố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to render something defunct": làm cho cái gì đó không còn hoạt động/hiệu lực.
- The new technology rendered the old system defunct. (Công nghệ mới đã khiến hệ thống cũ không còn hoạt động được nữa.)
Dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc lịch sử: Thường dùng cho các chế độ, đế chế, hoặc tổ chức đã sụp đổ.
- The defunct Soviet Union. (Liên bang Xô viết không còn tồn tại.)
Biến thể và từ gần giống
- Defunctness (danh từ, hiếm dùng): tình trạng không còn tồn tại hoặc hoạt động.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa "không còn hoạt động"):
- Inoperative: không hoạt động.
- Obsolete: lỗi thời, cổ lỗ.
- Extinct: tuyệt chủng, đã mất.
- Tính từ/Danh từ (nghĩa "đã chết"):
- Deceased: đã qua đời (trang trọng).
- Late: quá cố (thường dùng trước danh từ, ví dụ: the late president).
Từ trái nghĩa
- Operative: đang hoạt động, có hiệu lực.
- Extant: vẫn còn tồn tại.
- Active: tích cực, đang hoạt động.
- Living: còn sống.
Lưu ý sử dụng
- Khi dùng với nghĩa "đã chết" cho người, defunct mang sắc thái rất trang trọng, thường thấy trong văn bản pháp lý (như di chúc) hoặc văn chương. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, nó chủ yếu được dùng để mô tả các tổ chức, doanh nghiệp, hoặc luật lệ không còn tồn tại.
- Không dùng defunct để nói về đồ vật bị hỏng một cách thông thường (ví dụ: cái máy tính bị hỏng). Nó nhấn mạnh sự chấm dứt hoàn toàn của một thực thể có tổ chức hoặc một khái niệm trừu tượng.
tính từ
- chết, mất, quá cố, mất, không còn tồn tại nữa
danh từ
- the defunct người chết