inoperative
/in'ɔpərətiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không hoạt động, không chạy: Dùng để mô tả một máy móc, thiết bị, hoặc hệ thống đã ngừng hoạt động hoặc không còn làm việc được.
- Không có hiệu lực, vô hiệu: Dùng để mô tả một luật lệ, quy định, thỏa thuận, hoặc điều khoản không còn được áp dụng hoặc không có tác dụng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The elevator has been inoperative for two weeks. (Thang máy đã không hoạt động trong hai tuần.)
- The contract clause became inoperative after the policy change. (Điều khoản hợp đồng trở nên vô hiệu sau sự thay đổi chính sách.)
- The factory's main generator is inoperative, halting production. (Máy phát điện chính của nhà máy không chạy, làm ngừng sản xuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to declare something inoperative": tuyên bố một thứ gì đó vô hiệu lực hoặc ngừng hoạt động.
- The court declared the old statute inoperative. (Tòa án tuyên bố đạo luật cũ vô hiệu lực.)
"to render something inoperative": làm cho một thứ gì đó ngừng hoạt động hoặc mất hiệu lực.
- A power surge rendered the security system inoperative. (Một cú tăng điện đã làm hệ thống an ninh ngừng hoạt động.)
Biến thể và từ gần giống
- Inoperable (adj): (thường dùng trong y học) không thể phẫu thuật được; hoặc (về máy móc) không thể sửa chữa/hoạt động được.
- The tumor was deemed inoperable. (Khối u được cho là không thể phẫu thuật.)
- The machine is old and inoperable. (Cái máy đã cũ và không thể chạy được.)
Từ đồng nghĩa
- Out of order: hỏng, không hoạt động (thường dùng cho máy móc).
- Defunct: đã ngừng hoạt động, không còn tồn tại (thường dùng cho tổ chức, doanh nghiệp).
- Void: vô hiệu (thường dùng cho hợp đồng, thỏa thuận).
- Nonfunctional: không có chức năng, không hoạt động.
Từ trái nghĩa
- Operative: đang hoạt động, có hiệu lực.
- Functional: có chức năng, hoạt động được.
- Effective: có hiệu quả, có hiệu lực.
- Working: đang làm việc, đang chạy.
tính từ
- không chạy, không làm việc, không sản xuất
- không có hiệu quả
- an inoperative medicinemột loại thuốc không có hiệu quả