degauss

/'di:gaus/
Học thuật
Thân thiện
degauss

The technician degaussed the old computer monitor.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Khử từ, giải từ: Hành động làm mất hoặc vô hiệu hóa từ tính của một vật thể, đặc biệt để bảo vệ tàu thuyền khỏi khí tìm từ trường (như mìn từ trường).
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The navy uses special equipment to degauss their ships. (Hải quân sử dụng thiết bị đặc biệt để giải từ cho tàu của họ.)
    • Before recycling, it is important to degauss old hard drives to erase data securely. (Trước khi tái chế, việc khử từ cáccứng để xóa dữ liệu an toàn rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Degaussing coil": Cuộn dây khử từ, một thiết bị tạo ra từ trường để triệt tiêu từ trường không mong muốn.
    • The monitor's image was fixed using a degaussing coil. (Hình ảnh trên màn hình đã được khắc phục bằng cách sử dụng cuộn dây khử từ.)
Biến thể từ gần giống
  • Degausser (n): Thiết bị khử từ.
    • A powerful degausser is required for this task. (Một thiết bị khử từ mạnh cần thiết cho nhiệm vụ này.)
  • Demagnetize (v): Khử từ (từ đồng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh chung hơn).
    • You can demagnetize a screwdriver by tapping it with a hammer. (Bạn có thể khử từ một cái tuốc--vít bằng cách với một cái búa.)
Từ đồng nghĩa
  • Demagnetize: Khử từ.
Từ trái nghĩa
  • Magnetize: Từ hóa, làm nhiễm từ.
degauss

The technician degaussed the old computer monitor.

ngoại động từ
  1. (hàng hải) giải từ (làm cho tàu không bị ảnh hưởng của từ trường, để tránh mìn từ trường)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống