digs

/digz/
danh từ, số nhiều
  1. (từ lóng) sự đào, sự bới, sự xới, sự cuốc ((cũng) digging)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

digs
The archaeologist carefully brushes dirt away at the new digs.