degrade

/di'greid/
Học thuật
Thân thiện
degrade

The teacher explained that littering can degrade the environment.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm giảm giá trị, làm mất phẩm giá: Hành động làm cho một người, một vật, hoặc một tình huống trở nên kém giá trị, kém quan trọng hoặc kém đáng tôn trọng.
    • Làm suy giảm, làm thoái hóa: Làm cho chất lượng, tình trạng, hoặc điều kiện của một thứ đó trở nên tồi tệ hơn.
    • Giáng chức, hạ cấp: Hành động chính thức hạ thấp cấp bậc hoặc vị trí của một người.
  2. Nội động từ:

    • Suy thoái, thoái hóa: Quá trình tự nhiên hoặc dần dần trở nên tồi tệ hơn về chất lượng, cấu trúc hoặc điều kiện.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • It degrades the environment to dump plastic waste into the ocean. (Việc đổ rác thải nhựa xuống đại dương làm suy thoái môi trường.)
    • The general was degraded for disobeying orders. (Vị tướng đã bị giáng chức không tuân lệnh.)
    • Using offensive language degrades the quality of the discussion. (Việc sử dụng ngôn ngữ xúc phạm làm giảm giá trị của cuộc thảo luận.)
  • Nội động từ:

    • Over time, the plastic bag will degrade into microplastics. (Theo thời gian, túi nhựa sẽ phân hủy thành vi nhựa.)
    • The signal degrades in bad weather. (Tín hiệu suy giảm trong thời tiết xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to degrade oneself": tự hạ thấp phẩm giá của bản thân.
    • He felt he would degrade himself by accepting the bribe. (Anh ta cảm thấy sẽ tự hạ thấp mình nếu nhận hối lộ.)
  • "degrading treatment": sự đối xử làm mất nhân phẩm.
    • International law prohibits degrading treatment of prisoners. (Luật pháp quốc tế cấm đối xử làm mất nhân phẩm với nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Degradation (danh từ): sự suy thoái, sự giảm sút, sự làm mất phẩm giá.
    • Environmental degradation is a serious problem. (Sự suy thoái môi trường một vấn đề nghiêm trọng.)
  • Degraded (tính từ): đã bị suy thoái, đã bị hạ thấp.
    • They lived in a degraded urban area. (Họ sống trong một khu vực đô thị đã bị suy thoái.)
  • Biodegradable (tính từ): có thể phân hủy sinh học (liên quan đến nghĩa "phân hủy" của "degrade").
    • We should use biodegradable packaging. (Chúng ta nên sử dụng bao bì có thể phân hủy sinh học.)
Từ đồng nghĩa
  • Demote (động từ): giáng chức (nghĩa chính thức, trong công việc).
  • Demean (động từ): hạ thấp, làm mất thể diện (thường về phẩm giá con người).
  • Deteriorate (động từ): trở nên tồi tệ hơn, xuống cấp (về tình trạng, chất lượng).
Từ trái nghĩa
  • Elevate (động từ): nâng cao, đề cao.
  • Improve (động từ): cải thiện.
  • Promote (động từ): thăng chức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "degrade" thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "degrade").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "degrade").

degrade

The teacher explained that littering can degrade the environment.

ngoại động từ
  1. giáng chức, hạ tầng công tác; (quân sự) lột lon (một sĩ quan...)
  2. làm mất danh giá, làm mất thanh thể
  3. làm giảm giá trị, làm thành đê hèn, làm thành hèn hạ
  4. làm giảm sút (sức khoẻ...)
  5. làm suy biến, làm thoái hoá
  6. (địa ,địa chất) làm ra, làm mủn ra (đá...)
  7. (nghệ thuật) làm phai, làm nhạt đi (màu sắc)
nội động từ
  1. suy biến, thoái hoá
  2. (địa ,địa chất) ra
  3. hoãn dự kỳ thi danh dự lại một năm (trường đại học Căm-brít)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "degrade"

Từ có nhắc đến "degrade"