demean

/di'mi:n/
Học thuật
Thân thiện
demean

She demeaned her colleague with a harsh comment during the meeting.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Hạ thấp, làm giảm giá trị hoặc phẩm giá: Hành động khiến ai đó hoặc chính mình trở nên kém quan trọng, kém đáng tôn trọng, thường bằng lời nói hoặc thái độ.
    • Hạ mình, tự làm mình thấp kém: Hành động tự nguyện hoặc buộc phải đặt mình vào vị trí thấp kém hơn so với phẩm giá vốn .
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • He would never demean himself by asking for favors. (Anh ấy sẽ không bao giờ hạ mình bằng cách đi xin ân huệ.)
    • It demeans women to suggest they are not as capable as men. (Thật hạ thấp phụ nữ khi gợi ý rằng họ không năng lực như nam giới.)
    • The manager's constant criticism demeaned the entire team. (Những lời chỉ trích liên tục của người quản lý đã hạ thấp toàn bộ đội ngũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to demean oneself": (cụm động từ phản thân) tự hạ thấp mình, tự làm mình mất thể diện.

    • She felt she had demeaned herself by accepting the bribe. ( ấy cảm thấy mình đã tự hạ thấp mình bằng cách nhận hối lộ.)
  • Dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc đạo đức: Thường được sử dụng để phê phán những hành vi, lời nói hoặc chính sách được coi xúc phạm hoặc tước đi nhân phẩm của một cá nhân hoặc nhóm.

    • Such propaganda demeans the intelligence of the voters. (Loại tuyên truyền như vậy hạ thấp trí thông minh của cử tri.)
Biến thể từ gần giống
  • Demeaning (tính từ): làm nhục, hạ nhục, làm mất thể diện.

    • He found the manual labor to be demeaning. (Anh ấy thấy công việc chân tay đó thật hạ nhục.)
  • Demeanor (danh từ): cách cư xử, thái độ, dáng điệu. (Lưu ý: Đây một từ hoàn toàn khác về nghĩa, chỉ liên quan về mặt từ nguyên).

    • His calm demeanor helped diffuse the situation. (Thái độ bình tĩnh của anh ấy đã giúp xoa dịu tình hình.)
Từ đồng nghĩa
  • Degrade: làm suy giảm, hạ cấp.
  • Debase: làm mất giá trị, làm đồi bại.
  • Humiliate: làm nhục, sỉ nhục.
  • Belittle: coi thường, xem nhẹ.
Từ trái nghĩa
  • Dignify: làm cho đáng kính, tôn vinh.
  • Elevate: nâng cao, đề cao.
  • Honor: tôn vinh, làm vinh dự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "demean" không các cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến. Cách dùng chính với đại từ phản thân "demean oneself").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "demean").

demean

She demeaned her colleague with a harsh comment during the meeting.

ngoại động từ (thường) động từ phãn thân
  1. hạ mình
    • to demean oneself so far as to do something
      hạ mình đến mức làm việc
động từ phãn thân
  1. xử sự, cư xử, ăn ở

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "demean"