degraded
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị giảm giá trị, bị suy giảm chất lượng: Trạng thái bị hạ thấp về giá trị, phẩm chất, địa vị hoặc tình trạng so với trước đây.
- Trụy lạc, sa đọa, phóng túng: Chỉ một lối sống hoặc hành vi thiếu đạo đức, mất tự chủ và suy đồi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The degraded soil could no longer support crops. (Đất bị suy thoái không thể canh tác cây trồng được nữa.)
- He lived a degraded life after losing his fortune. (Anh ta sống một cuộc đời sa đọa sau khi mất hết tài sản.)
- The image quality was degraded due to compression. (Chất lượng hình ảnh bị giảm sút do nén.)
Các cách sử dụng nâng cao
"degraded environment": môi trường bị suy thoái.
- Pollution has led to a degraded environment in the industrial zone. (Ô nhiễm đã dẫn đến một môi trường bị suy thoái trong khu công nghiệp.)
"morally degraded": suy đồi về mặt đạo đức.
- The character in the novel is portrayed as morally degraded. (Nhân vật trong tiểu thuyết được miêu tả là suy đồi về đạo đức.)
Biến thể và từ gần giống
Degrade (động từ): làm giảm giá trị, làm suy giảm; hạ thấp nhân phẩm.
- Constant criticism can degrade a person's confidence. (Chỉ trích liên tục có thể làm suy giảm sự tự tin của một người.)
Degradation (danh từ): sự suy giảm, sự suy thoái; sự sa đọa.
- The degradation of the ecosystem is a serious concern. (Sự suy thoái của hệ sinh thái là một mối quan ngại nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Debased: bị hạ thấp giá trị, bị làm cho thô tục.
- Dissipated: phóng đãng, trác táng.
- Corrupted: bị tha hóa, bị đồi bại.
- Deteriorated: bị xuống cấp, bị hư hỏng.
Từ trái nghĩa
- Elevated: được nâng cao, cao quý.
- Pure: trong sạch, thuần khiết.
- Upright: đứng đắn, chính trực.
- Enhanced: được nâng cao, được cải thiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ 'degraded' với tư cách là tính từ. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ 'degrade').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'degraded').
Adjective
- bị giảm giá trị
- bừa bãi, phóng túng, phóng đãng, trụy lạc, trác táng