dehydrated

Adjective
  1. được bảo quản bằng cách làm khô, loại bỏ nước ra
  2. bị mất nước trong cơ thể

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "dehydrated"

dehydrated
After the long hike, the hiker felt dehydrated and drank from his water bottle.