dehydrated
Học thuậtThân thiện
After the long hike, the hiker felt dehydrated and drank from his water bottle.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị mất nước, thiếu nước (trong cơ thể): Trạng thái cơ thể mất nhiều nước hơn lượng nước hấp thụ vào, thường dẫn đến các triệu chứng như khát, mệt mỏi, chóng mặt.
- Được làm khô, được sấy khô (để bảo quản): Chỉ thực phẩm hoặc chất nào đó đã được loại bỏ nước một cách nhân tạo để kéo dài thời gian sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (bị mất nước):
- After running the marathon, he felt extremely dehydrated and dizzy. (Sau khi chạy marathon, anh ấy cảm thấy vô cùng mất nước và chóng mặt.)
- The doctor said the patient was dehydrated and needed an IV drip. (Bác sĩ nói bệnh nhân bị mất nước và cần truyền dịch.)
- Tính từ (được làm khô):
- She added some dehydrated mushrooms to the soup. (Cô ấy thêm một ít nấm sấy khô vào súp.)
- Dehydrated meals are convenient for camping trips. (Các bữa ăn được làm khô rất tiện lợi cho những chuyến đi cắm trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to become/get dehydrated": trở nên mất nước.
- You can easily become dehydrated in this hot weather if you don't drink enough. (Bạn có thể dễ dàng trở nên mất nước trong thời tiết nóng này nếu không uống đủ.)
- "severely dehydrated": mất nước nghiêm trọng.
- The lost hiker was found, severely dehydrated but alive. (Người đi bộ đường dài bị lạc đã được tìm thấy, mất nước nghiêm trọng nhưng vẫn còn sống.)
Biến thể và từ liên quan
- Dehydrate (động từ): làm khô, khử nước; làm cho cơ thể mất nước.
- The machine is used to dehydrate fruits. (Máy này được dùng để làm khô trái cây.)
- Alcohol can dehydrate you. (Rượu bia có thể làm bạn mất nước.)
- Dehydration (danh từ): sự mất nước; quá trình làm khô.
- Dehydration is a serious risk during heatwaves. (Sự mất nước là một nguy cơ nghiêm trọng trong các đợt nắng nóng.)
- Hydrated (tính từ, trái nghĩa): được cung cấp đủ nước.
- It's important to stay hydrated when exercising. (Việc giữ cho cơ thể đủ nước khi tập thể dục là rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Mất nước: Parched, dried out (thường dùng cho cảm giác cá nhân hoặc đất đai).
- Được làm khô: Dried, desiccated (mang tính kỹ thuật hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với tính từ 'dehydrated'. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ 'dehydrate').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'dehydrated').
After the long hike, the hiker felt dehydrated and drank from his water bottle.
Adjective
- được bảo quản bằng cách làm khô, loại bỏ nước ra
- bị mất nước trong cơ thể