desiccated

Học thuật
Thân thiện
desiccated

The old, desiccated leaves crumbled to dust in her hand.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khô héo, thiếu sức sống, thiếu sinh khí: Dùng để mô tả một thứ đó đã mất đi sự tươi mới, sức sống, sự thú vị hoặc cảm xúc, trở nên khô khan nhàm chán.
    • Được làm khô, được sấy khô triệt để: Chỉ trạng thái của một thứ (thường thực phẩm) đã được loại bỏ hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn độ ẩm để bảo quản.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa thiếu sức sống):
    • His desiccated writing style failed to capture the reader's imagination. (Phong cách viết khô khan của ông ấy đã không thể thu hút trí tưởng tượng của người đọc.)
    • The debate was full of desiccated arguments that nobody found interesting. (Cuộc tranh luận đầy những lập luận khô cứng không ai thấy thú vị.)
  • Tính từ (nghĩa được làm khô):
    • She added desiccated coconut to the cake batter. ( ấy thêm dừa sấy khô vào bột bánh.)
    • The explorers survived on desiccated meals during their trek. (Những nhà thám hiểm sống sót nhờ những bữa ăn được sấy khô trong chuyến đi bộ đường dài của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Desiccated" trong ngữ cảnh học thuật hoặc văn chương thường được dùng một cách ẩn dụ để mô tả những thứ phi vật chất (như ý tưởng, tình cảm, văn hóa) đã trở nên cằn cỗi, không còn sức sống.
    • The desiccated remains of a once-great civilization. (Những tàn tích khô héo của một nền văn minh từng vĩ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Desiccate (Động từ): Làm khô, hút ẩm; làm cho khô khan, cằn cỗi.
    • The sun will desiccate the plants if they are not watered. (Mặt trời sẽ làm khô héo cây cối nếu chúng không được tưới nước.)
  • Desiccation (Danh từ): Sự làm khô, sự hút ẩm; tình trạng khô héo.
    • The desiccation of the fruit preserves it for a long time. (Việc sấy khô trái cây giúp bảo quản được lâu.)
  • Desiccant (Danh từ): Chất hút ẩm ( dụ: gói hút ẩm trong hộp thuốc, túi xách).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "thiếu sức sống": Arid (khô khan), lifeless (vô hồn), dull (tẻ nhạt), sterile (cằn cỗi).
  • Nghĩa "được làm khô": Dried (khô), dehydrated (mất nước), dried-out (khô kiệt).
Từ trái nghĩa
  • Nghĩa "thiếu sức sống": Lively (sống động), vibrant (tràn đầy sức sống), fresh (tươi mới).
  • Nghĩa "được làm khô": Moist (ẩm ướt), fresh (tươi), hydrated ( nước).
desiccated

The old, desiccated leaves crumbled to dust in her hand.

Adjective
  1. thiếu sức sống, sinh khí; không sức sống, không sinh khí
  2. được bảo quản bằng cách làm khô, hút ẩm
  3. được sấy khô, làm khô một cách triệt để

Từ tương tự