dried
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã được làm khô để bảo quản: Chỉ trạng thái của thực phẩm hoặc vật chất đã được xử lý (phơi, sấy) để loại bỏ nước nhằm mục đích bảo quản lâu dài.
- Đã khô, không còn ướt: Chỉ trạng thái tự nhiên của một thứ gì đó (thường là chất lỏng) sau khi nước hoặc độ ẩm đã bay hơi hoặc thấm đi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- I added some dried mushrooms to the soup. (Tôi đã thêm một ít nấm khô vào súp.)
- She likes to snack on dried apricots. (Cô ấy thích ăn vặt với mơ khô.)
- Be careful, the paint isn't dried yet. (Cẩn thận, sơn vẫn chưa khô.)
- There was a dried puddle of water on the floor. (Có một vũng nước đã khô trên sàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Freeze-dried": Được sấy lạnh (một phương pháp làm khô đặc biệt).
- Freeze-dried coffee is convenient for camping. (Cà phê sấy lạnh rất tiện lợi cho cắm trại.)
- "Sun-dried": Được phơi khô bằng nắng.
- Sun-dried tomatoes have a rich, sweet flavor. (Cà chua phơi nắng có hương vị đậm đà và ngọt.)
Biến thể và từ gần giống
- Dry (Động từ/Tính từ): Làm khô / Khô.
- Please dry your hands. (Hãy lau khô tay của bạn.)
- The climate here is very dry. (Khí hậu ở đây rất khô.)
- Dehydrated (Tính từ): Đã khử nước, mất nước.
- Dehydrated meals are lightweight for hiking. (Các bữa ăn khử nước rất nhẹ cho việc đi bộ đường dài.)
Từ đồng nghĩa
- Desiccated: Khô kiệt, đã được làm khô hoàn toàn (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật).
- Cured: Được xử lý, ướp để bảo quản (thường cho thịt, cá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ 'dried' vì đây là tính từ. Các cụm động từ liên quan đến quá trình làm khô thường dùng động từ gốc 'dry').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'dried').
Adjective
- được bảo quản bằng cách làm khô, sấy khô, phơi khô
- dried beefthịt bò sấy khô
- không còn ướt nữa, đã khô