dried

Adjective
  1. được bảo quản bằng cách làm khô, sấy khô, phơi khô
    • dried beef
      thịt sấy khô
  2. không còn ướt nữa, đã khô

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

dried
The artist checks if the ink has dried on the watercolor painting.