exaltation

/,egzɔ:l'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
exaltation

The crowd watched the exaltation of the hero with cheers and applause.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đề cao, sự tán dương: Cảm giác hoặc hành động ca ngợi, tôn vinh ai đó hoặc điều đó lên một vị trí rất cao.
    • Sự hớn hở, sự phấn khích tột độ: Trạng thái cảm xúc hạnh phúc, hưng phấn hoặc tự hào cực kỳ mạnh mẽ.
    • Sự nâng lên, sự đưa lên địa vị cao: Hành động nâng cao địa vị, chức vụ hoặc tầm quan trọng của một người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The exaltation of the hero was celebrated throughout the city. (Sự tán dương người anh hùng được cả thành phố cử hành.)
    • She felt a sense of exaltation after winning the championship. ( ấy cảm thấy một sự hớn hở sau khi giành chứcđịch.)
    • His exaltation to the position of CEO surprised everyone. (Sự thăng tiến của anh ấy lên vị trí Giám đốc điều hành đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In a state of exaltation": trong trạng thái phấn khích, hưng phấn cao độ.

    • The artist was in a state of exaltation after finishing his masterpiece. (Người nghệ sĩtrong trạng thái hưng phấn sau khi hoàn thành kiệt tác của mình.)
  • "Exaltation of the spirit": sự đề cao tinh thần, sự thanh cao của tâm hồn.

    • Meditation can lead to an exaltation of the spirit. (Thiền định có thể dẫn đến sự thanh cao của tinh thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Exalt (động từ): đề cao, tán dương, làm cho hãnh diện.

    • The speech served to exalt the virtues of hard work. (Bài phát biểu nhằm đề cao những đức tính của sự chăm chỉ.)
  • Exalted (tính từ): cao quý, cao cả, đầy hãnh diện.

    • She holds an exalted position in the company. ( ấy giữ một vị trí cao quý trong công ty.)
Từ đồng nghĩa
  • Elation: sự hân hoan, phấn khởi.
  • Glorification: sự tôn vinh, sự ca tụng.
  • Jubilation: sự vui mừng khôn xiết, sự hân hoan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến trực tiếp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "exalt").

Thành ngữ liên quan
  • To be filled with exaltation: tràn ngập niềm hân hoan, phấn khích.
    • The team was filled with exaltation after the unexpected victory. (Cả đội tràn ngập niềm hân hoan sau chiến thắng bất ngờ.)
exaltation

The crowd watched the exaltation of the hero with cheers and applause.

danh từ
  1. sự đề cao, sự đưa lên địa vị cao, sự tâng bốc, sự tán tụng, sự tán dương
  2. sự hớn hở, sự phớn phở
  3. quyền cao chức trọng
  4. sự làm đậm, sự làm thẫm (màu...)