deify

/'di:ifai/
Học thuật
Thân thiện
deify

The ancient people deify their wise king, building a statue in his honor.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Phong thần, tôn làm thần: Hành động công nhận hoặc tuyên bố một người nào đó một vị thần, thường sau khi họ qua đời.
    • Tôn sùng, sùng bái (như thần thánh): Hành động ngưỡng mộ, tôn kính ai đó hoặc điều đó một cách cực độ, đến mức xem họ như một vị thần hoặc những phẩm chất siêu phàm.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Some ancient cultures would deify their rulers after death. (Một số nền văn hóa cổ đại thường phong thần cho các vị vua của họ sau khi họ qua đời.)
    • The fans almost deify the famous singer, treating her like a goddess. (Người hâm mộ gần như tôn sùng ca sĩ nổi tiếng, đối xử với ấy như một nữ thần.)
    • We should not deify wealth and material success. (Chúng ta không nên tôn sùng sự giàu có thành công vật chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to deify someone/something": tôn ai đó/cái đó lên hàng thần thánh.
    • The media has a tendency to deify celebrities, ignoring their flaws. (Giới truyền thông xu hướng tôn thần thánh hóa các ngôi sao, bỏ qua những khiếm khuyết của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Deification (danh từ): sự phong thần, sự tôn sùng (như thần thánh).
    • The deification of the emperor was a common political tool. (Việc phong thần cho hoàng đế một công cụ chính trị phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Exalt: tôn vinh, đề cao.
  • Idolize: thần tượng hóa, sùng bái.
  • Glorify: tán dương, ca tụng.
Từ trái nghĩa
  • Vilify: phỉ báng, nói xấu.
  • Despise: khinh thường, coi thường.
  • Demote: giáng chức, hạ bậc.
deify

The ancient people deify their wise king, building a statue in his honor.

ngoại động từ
  1. phong thần, tôn làm thần
  2. tôn sùng (như thần thánh), sùng bái

Từ gần giống