daffy
/'dɑ:fi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gàn, cám hấp, hơi điên: Chỉ trạng thái hành vi hoặc suy nghĩ kỳ quặc, lập dị, thiếu nghiêm túc, thường theo cách buồn cười hoặc vô hại. Từ này mang sắc thái thân mật, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He has a daffy sense of humor. (Anh ấy có khiếu hài hước hơi gàn gàn.)
- Don't listen to his daffy ideas about fixing the car. (Đừng nghe những ý tưởng cám hấp của anh ta về việc sửa xe.)
- The old man next door is a bit daffy, but very kind. (Ông lão hàng xóm hơi gàn một chút, nhưng rất tốt bụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be/go daffy about something/someone": (cũ) phát cuồng, rất mê thích ai đó hoặc cái gì đó.
- Teenage girls used to go daffy about that singer. (Các cô gái tuổi teen từng phát cuồng vì ca sĩ đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Daffiness (danh từ, ít dùng): sự gàn dở, tính chất kỳ quặc.
- The daffiness of his plan was obvious to everyone. (Sự gàn dở trong kế hoạch của anh ta là điều hiển nhiên với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Silly: ngớ ngẩn.
- Goofy: gàn, khờ khạo.
- Eccentric: lập dị.
- Absurd: vô lý, nực cười.
Từ trái nghĩa
- Sensible: hợp lý, có lý trí.
- Serious: nghiêm túc.
- Sane: tỉnh táo, minh mẫn.
Lưu ý sử dụng
- Từ "daffy" chủ yếu được dùng trong văn nói thân mật, không trang trọng. Nó thường mô tả sự kỳ quặc một cách đáng yêu hoặc buồn cười, hơn là sự điên rồ nguy hiểm.
- Từ này cũng nổi tiếng qua nhân vật hoạt hình Daffy Duck (Vịt Daffy), một nhân vật có tính cách nóng nảy, tự cao và hành động kỳ quặc.
tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) gàn, cám hấp