theistic

/θi:'istik/ Cách viết khác : (theistical) /θi:'istikəl/
tính từ
  1. (triết học) (thuộc) thuyết cổ thần

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

theistic
A philosopher discusses theistic beliefs in a university seminar.