deist
/'di:ist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người theo thuyết thần luận, nhà thần luận: Một người tin vào sự tồn tại của một vị thần hoặc đấng tạo hóa dựa trên lý trí và quan sát tự nhiên, nhưng không tin rằng vị thần này can thiệp vào vũ trụ sau khi đã tạo ra nó hoặc mặc khải qua các tôn giáo có tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Many Enlightenment thinkers were deists. (Nhiều nhà tư tưởng Khai sáng là những người theo thuyết thần luận.)
- A deist believes God does not interfere in the workings of the universe. (Một nhà thần luận tin rằng Chúa không can thiệp vào sự vận hành của vũ trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Deist beliefs": những niềm tin thần luận.
- His deist beliefs were shaped by philosophy, not scripture. (Những niềm tin thần luận của ông được hình thành bởi triết học, chứ không phải kinh sách.)
Biến thể và từ gần giống
Deism (n): thuyết thần luận, học thuyết triết học tôn giáo.
- Deism was popular among 18th-century intellectuals. (Thuyết thần luận phổ biến trong giới trí thức thế kỷ 18.)
Deistic (adj): (thuộc) thuyết thần luận.
- He held a deistic view of God as a distant creator. (Ông ấy có quan điểm thần luận về Chúa như một đấng sáng tạo xa cách.)
Từ đồng nghĩa
- Freethinker: người tự do tư tưởng (thường chỉ người không chấp nhận giáo điều tôn giáo truyền thống).
danh từ
- nhà thần luận