delco

Học thuật
Thân thiện
delco

Le mécanicien remplace le delco du moteur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mồi lửa đencô: Một bộ phận trong hệ thống đánh lửa của động cơ ô , nhiệm vụ tạo ra tia lửa điện để đốt cháy hỗn hợp nhiên liệu trong xi-lanh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le delco de ma voiture est en panne. (Mồi lửa đencô của xe tôi bị hỏng.)
    • Il faut vérifier le delco pour trouver la panne. (Phải kiểm tra mồi lửa đencô để tìm ra chỗ hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Coupure du delco": Sự ngắt mạch của bộ đánh lửa.
    • Le problème vient de la coupure du delco. (Vấn đề đến từ sự ngắt mạch của mồi lửa đencô.)
Biến thể từ gần giống
  • Allumeur (n.m): Bộ đánh lửa (từ đồng nghĩa kỹ thuật).
  • Distributeur d'allumage (n.m): Bộ phân phối điện đánh lửa (một bộ phận liên quan).
Từ đồng nghĩa
  • Allumeur: Bộ đánh lửa.
Lưu ý
  • Từ "delco" bắt nguồn từ tên thương hiệu "Delco" của công ty Delco Electronics, một nhánh của General Motors, chuyên sản xuất các bộ phận điện cho ô . Theo thời gian, tên thương hiệu này đã trở thành tên gọi chung cho bộ phận này trong tiếng Pháp.
delco

Le mécanicien remplace le delco du moteur.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) mồi lửa đencô

Từ gần giống