dolic

Học thuật
Thân thiện
dolic

Le fermier récolte des dolics blancs dans son champ.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đậu: Một loại cây thuộc họ đậu, thường được trồng để lấy hạt hoặc quả ăn được.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le dolic est une plante grimpante. (Cây đậumột loại cây leo.)
    • Ils cultivent du dolic dans leur jardin. (Họ trồng đậu trong vườn của họ.)
Biến thể từ liên quan
  • Dolic blanc (cụm danh từ): đậu trắng.

    • Le dolic blanc est souvent utilisé dans les salades. (Đậu trắng thường được dùng trong các món salad.)
  • Dolic bulbeux (cụm danh từ): củ đậu.

    • Le dolic bulbeux a un goût légèrement sucré. (Củ đậu có vị hơi ngọt.)
dolic

Le fermier récolte des dolics blancs dans son champ.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) đậu
    • Dolic blanc
      đậu trắng
    • Dolic bulbeux
      củ đậu

Từ gần giống

Từ chứa "dolic"