dolic

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) đậu
    • Dolic blanc
      đậu trắng
    • Dolic bulbeux
      củ đậu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "dolic"

dolic
Le fermier récolte des dolics blancs dans son champ.