dolic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đậu: Một loại cây thuộc họ đậu, thường được trồng để lấy hạt hoặc quả ăn được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le dolic est une plante grimpante. (Cây đậu là một loại cây leo.)
- Ils cultivent du dolic dans leur jardin. (Họ trồng đậu trong vườn của họ.)
Biến thể và từ liên quan
Dolic blanc (cụm danh từ): đậu trắng.
- Le dolic blanc est souvent utilisé dans les salades. (Đậu trắng thường được dùng trong các món salad.)
Dolic bulbeux (cụm danh từ): củ đậu.
- Le dolic bulbeux a un goût légèrement sucré. (Củ đậu có vị hơi ngọt.)
danh từ giống đực
- (thực vật học) đậu
- Dolic blancđậu trắng
- Dolic bulbeuxcủ đậu