talc

/tælk/
Học thuật
Thân thiện
talc

On met du talc sur la peau après le bain.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Khoáng vật học) Tan: Một loại khoáng vật mềm, màu trắng, xám hoặc xanh lục nhạt, thường được nghiền thành bột để sử dụng trong nhiều sản phẩm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le talc est un minéral très tendre. (Tan là một loại khoáng vật rất mềm.)
    • Cette poudre est à base de talc. (Loại bột này thành phần từ tan.)
    • On trouve du talc dans cette région montagneuse. (Người ta tìm thấy tan ở vùng núi này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Poudre de talc": bột tan, một sản phẩm bột mịn được làm từ khoáng vật tan, thường dùng trong mỹ phẩm hoặc để giữ cho da khô ráo.
    • Elle utilise de la poudre de talc pour les bébés. ( ấy dùng bột tan cho trẻ em.)
Biến thể từ gần giống
  • Talquer (động từ): xoa, rắc bột tan.
    • Il faut talquer les gants de boxe. (Cần phải xoa bột tan vào găng tay đấm bốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Silicate de magnésium hydraté: silicat magiê ngậm nước (tên hóa học của tan).
talc

On met du talc sur la peau après le bain.

danh từ giống đực
  1. (khoáng vật học) tan
    • Poudre de talc
      bột tan

Từ có nhắc đến "talc"