talc
/tælk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Khoáng vật học) Tan: Một loại khoáng vật mềm, có màu trắng, xám hoặc xanh lục nhạt, thường được nghiền thành bột để sử dụng trong nhiều sản phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le talc est un minéral très tendre. (Tan là một loại khoáng vật rất mềm.)
- Cette poudre est à base de talc. (Loại bột này có thành phần từ tan.)
- On trouve du talc dans cette région montagneuse. (Người ta tìm thấy tan ở vùng núi này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Poudre de talc": bột tan, một sản phẩm bột mịn được làm từ khoáng vật tan, thường dùng trong mỹ phẩm hoặc để giữ cho da khô ráo.
- Elle utilise de la poudre de talc pour les bébés. (Cô ấy dùng bột tan cho trẻ em.)
Biến thể và từ gần giống
- Talquer (động từ): xoa, rắc bột tan.
- Il faut talquer les gants de boxe. (Cần phải xoa bột tan vào găng tay đấm bốc.)
Từ đồng nghĩa
- Silicate de magnésium hydraté: silicat magiê ngậm nước (tên hóa học của tan).
danh từ giống đực
- (khoáng vật học) tan
- Poudre de talcbột tan