talc

/tælk/
danh từ giống đực
  1. (khoáng vật học) tan
    • Poudre de talc
      bột tan

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "talc"

talc
On met du talc sur la peau après le bain.