delible

Học thuật
Thân thiện
delible

The teacher uses a delible marker on the whiteboard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể gạch đi, xóa đi, xóa bỏ được: Mô tả thứ đó có thể bị loại bỏ, tẩy xóa hoặc làm mất đi không để lại dấu vết lâu dài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The message was written in delible ink, so we could correct the mistake easily. (Thông điệp được viết bằng mực có thể xóa được, vậy chúng tôi có thể sửa lỗi dễ dàng.)
    • These are delible marks on the whiteboard. (Đây những dấu vết có thể xóa được trên bảng trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "delible impression": ấn tượng có thể phai mờ.
    • His harsh words left a delible impression on her young mind. (Những lời lẽ gay gắt của anh ấy để lại một ấn tượng có thể phai mờ trong tâm trí non nớt của .)
  • "delible record": hồ sơ có thể xóa bỏ.
    • The court agreed to make the minor offense a delible record after five years. (Tòa án đồng ý biến hành vi vi phạm nhẹ thành một hồ sơ có thể xóa bỏ sau năm năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Indelible (adj): Không thể xóa được, không thể phai mờ (trái nghĩa phổ biến của "delible").
    • The experience left an indelible mark on his memory. (Trải nghiệm đó để lại một dấu ấn không thể phai mờ trong ký ức của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Erasable: Có thể tẩy xóa.
  • Removable: Có thể loại bỏ, tháo rời.
  • Expungible: Có thể xóa bỏ (thường dùng trong ngữ cảnh pháp hoặc hồ sơ).
Từ trái nghĩa
  • Indelible: Không thể xóa được, vĩnh viễn.
  • Permanent: Lâu dài, vĩnh viễn.
  • Ineradicable: Không thể xóa bỏ, không thể nhổ tận gốc.
delible

The teacher uses a delible marker on the whiteboard.

Adjective
  1. có thể gạch đi, xóa đi, xóa bỏ được

Từ tương tự

Từ chứa "delible"