delineation
/di,lini'eiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự mô tả, sự phác họa: Hành động vẽ, phác thảo hoặc mô tả một cái gì đó một cách chi tiết và rõ ràng, thường là về đường nét, hình dạng hoặc đặc điểm.
- Hình mô tả, hình phác họa: Bản thân bức vẽ, bản phác thảo hoặc mô tả bằng lời đã được tạo ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The artist's delineation of the mountain landscape was incredibly precise. (Sự phác họa phong cảnh núi non của người nghệ sĩ vô cùng chính xác.)
- The report provides a clear delineation of the company's new responsibilities. (Báo cáo đưa ra một sự mô tả rõ ràng về các trách nhiệm mới của công ty.)
- This map shows the delineation of the national park's boundaries. (Bản đồ này thể hiện hình phác họa ranh giới của vườn quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Delineation of roles": Sự phân định, mô tả rõ ràng các vai trò.
- A clear delineation of roles within the team is essential for efficiency. (Một sự phân định rõ ràng các vai trò trong nhóm là điều cần thiết cho hiệu quả công việc.)
"Graphic delineation": Sự mô tả sinh động, đầy hình ảnh (bằng lời).
- The novelist is known for her graphic delineation of urban life. (Nhà văn nổi tiếng với sự mô tả sinh động về cuộc sống đô thị.)
Biến thể và từ gần giống
Delineate (động từ): Vẽ phác, phác họa, mô tả chi tiết.
- The contract delineates the terms of agreement. (Hợp đồng phác họa các điều khoản thỏa thuận.)
Delineative (tính từ): Có tính chất mô tả, phác họa.
- Her delineative skills as a writer are remarkable. (Kỹ năng mô tả của cô ấy với tư cách một nhà văn thật đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
- Depiction: Sự miêu tả, mô tả (bằng hình ảnh hoặc lời nói).
- Portrayal: Sự miêu tả, khắc họa.
- Outline: Đường nét phác thảo, phác họa.
- Description: Sự mô tả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "delineation")
danh từ
- sự mô tả, sự phác hoạ
- hình mô tả, hình phác hoạ