depiction
/,di'pikʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự miêu tả, sự mô tả: Hành động diễn tả một cái gì đó bằng lời nói hoặc văn bản một cách sinh động và chi tiết.
- Sự thể hiện, sự mô tả (bằng hình ảnh): Hành động thể hiện một cái gì đó thông qua tranh vẽ, hình ảnh, hoặc các phương tiện nghệ thuật thị giác khác.
- Bức tranh miêu tả: Bản thân tác phẩm (văn học, hội họa, phim ảnh) là kết quả của sự miêu tả đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The author's depiction of rural life is very realistic. (Sự miêu tả cuộc sống nông thôn của tác giả rất chân thực.)
- This painting is a beautiful depiction of a sunset over the mountains. (Bức tranh này là một sự thể hiện tuyệt đẹp về cảnh hoàng hôn trên núi.)
- I was moved by the film's depiction of friendship. (Tôi xúc động bởi sự mô tả tình bạn trong bộ phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A faithful depiction": Một sự miêu tả/ thể hiện trung thực, chính xác.
- The documentary aims to provide a faithful depiction of historical events. (Bộ phim tài liệu nhằm cung cấp một sự mô tả trung thực về các sự kiện lịch sử.)
"A vivid depiction": Một sự miêu tả/ thể hiện sống động.
- Her novel is known for its vivid depiction of city life. (Cuốn tiểu thuyết của cô ấy được biết đến với sự miêu tả sống động về cuộc sống thành thị.)
Biến thể và từ gần giống
Depict (động từ): Miêu tả, mô tả, vẽ ra.
- The artist depicts nature in a unique way. (Họa sĩ miêu tả thiên nhiên theo một cách độc đáo.)
Depictive (tính từ): Có tính chất miêu tả, mô tả.
- The film uses depictive techniques to show the character's emotions. (Bộ phim sử dụng các kỹ thuật mô tả để thể hiện cảm xúc của nhân vật.)
Từ đồng nghĩa
- Portrayal: Sự miêu tả, khắc họa (thường về tính cách, đặc điểm).
- Description: Sự mô tả, diễn tả (bằng lời).
- Representation: Sự thể hiện, biểu hiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp cho danh từ "depiction")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "depiction")
danh từ
- thuật vẽ, hoạ
- sự tả, sự miêu tả