word-painting
/'wə:d,peintiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự miêu tả bằng ngôn từ sinh động, gợi hình: "Word-painting" là một kỹ thuật hoặc kết quả của việc sử dụng ngôn từ một cách nghệ thuật để vẽ nên một bức tranh tinh thần sống động, chi tiết trong tâm trí người đọc hoặc người nghe, thường thấy trong văn học, thơ ca hoặc phê bình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The novelist's word-painting of the sunset over the moor was breathtaking. (Sự miêu tả bằng ngôn từ của tiểu thuyết gia về cảnh hoàng hôn trên vùng đồng hoang thật ngoạn mục.)
- Her speech was not just an argument; it was a brilliant piece of word-painting that made us see her vision. (Bài phát biểu của cô ấy không chỉ là một lập luận; đó là một tác phẩm miêu tả bằng ngôn từ xuất sắc khiến chúng tôi hình dung ra được tầm nhìn của cô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phê bình văn học: Thuật ngữ này thường được dùng để phân tích và đánh giá khả năng tạo hình ảnh của một tác giả.
- The critic praised the author's skillful word-painting in the opening chapter. (Nhà phê bình đã khen ngợi kỹ thuật miêu tả bằng ngôn từ điêu luyện của tác giả trong chương mở đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Word picture (n): bức tranh bằng ngôn từ, một cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự "word-painting".
- He gave us a vivid word picture of the ancient city. (Anh ấy đã vẽ nên một bức tranh bằng ngôn từ sống động về thành phố cổ đại cho chúng tôi.)
- Description (n): sự miêu tả (nghĩa rộng và thông dụng hơn).
- Depiction (n): sự mô tả, khắc họa.
- Vignette (n): một đoạn văn ngắn miêu tả sinh động về một nhân vật, cảnh tượng hoặc khoảnh khắc.
Từ đồng nghĩa
- Verbal description: sự miêu tả bằng lời.
- Portrayal: sự khắc họa, miêu tả.
- Characterization: sự khắc họa tính cách, đặc điểm (thường dùng cho nhân vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "word-painting".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "word-painting".