deliverance

/di'livərəns/
Học thuật
Thân thiện
deliverance

A rescue team works for the deliverance of people after a natural disaster.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự giải thoát, sự cứu nguy: Hành động hoặc quá trình giải cứu ai đó khỏi một tình huống nguy hiểm, khó khăn, đau khổ hoặc bị giam cầm.
    • Lời tuyên bố long trọng, lời tuyên bố nhấn mạnh: Một tuyên bố chính thức được đưa ra một cách nghiêm trang trọng lượng.
    • (Pháp ) Lời phán quyết, lời tuyên án: Quyết định chính thức của tòa án hoặc một cơ quan thẩm quyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Sự giải thoát):
    • They prayed for deliverance from the terrible storm. (Họ cầu nguyện cho sự giải thoát khỏi cơn bão khủng khiếp.)
    • The hero's arrival meant deliverance for the captured villagers. (Sự xuất hiện của người anh hùng mang ý nghĩa giải thoát cho những người dân làng bị bắt giữ.)
  • Danh từ (Lời tuyên bố):
    • The leader ended his speech with a powerful deliverance on the importance of freedom. (Nhà lãnh đạo kết thúc bài phát biểu bằng một lời tuyên bố mạnh mẽ về tầm quan trọng của tự do.)
  • Danh từ (Pháp ):
    • The court's deliverance was final and could not be appealed. (Lời phán quyết của tòa án cuối cùng không thể kháng cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To seek deliverance from": Tìm kiếm sự giải thoát khỏi (một điều đó tiêu cực).
    • For years, she sought deliverance from her fears. (Trong nhiều năm, ấy tìm kiếm sự giải thoát khỏi nỗi sợ hãi của mình.)
  • "A moment of deliverance": Khoảnh khắc được giải thoát.
    • The opening of the gates was a moment of deliverance for the refugees. (Cánh cổng mở ra khoảnh khắc giải thoát cho những người tị nạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Deliver (động từ): Giải thoát, giao hàng, phát biểu.
    • The organization works to deliver people from poverty. (Tổ chức này hoạt động để giải thoát mọi người khỏi đói nghèo.)
  • Delivery (danh từ): Sự giao hàng, sự phân phát; cách trình bày, phong cách diễn đạt.
    • His speech was good, but his delivery was monotonous. (Bài phát biểu của anh ấy hay, nhưng cách diễn đạt lại đơn điệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Salvation (n): Sự cứu rỗi, sự cứu nguy (thường mang sắc thái tôn giáo).
  • Rescue (n): Sự giải cứu, sự cứu hộ (nhấn mạnh hành động cụ thể).
  • Liberation (n): Sự giải phóng.
  • Verdict (n): Lời tuyên án, phán quyết (trong bối cảnh pháp ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "deliverance" danh từ, không phrasal verb. Các phrasal verb liên quan thường được hình thành từ động từ gốc "deliver"). - Deliver on (something): Thực hiện đúng như đã hứa. - We hope the new manager will deliver on his promises. (Chúng tôi hy vọng người quản lý mới sẽ thực hiện đúng lời hứa của mình.) - Deliver up (to): Giao nộp (ai/cái ) cho ai. - The traitor was delivered up to the authorities. (Kẻ phản bội đã bị giao nộp cho nhà chức trách.)

Thành ngữ liên quan
  • Day of deliverance: Ngày giải phóng, ngày được cứu thoát (thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh long trọng).
    • The citizens celebrated the day of deliverance from tyranny. (Người dân ăn mừng ngày giải phóng khỏi ách bạo tàn.)
deliverance

A rescue team works for the deliverance of people after a natural disaster.

danh từ
  1. (+ from) sự cứu nguy, sự giải thoát
  2. lời tuyên bố nhấn mạnh; lời tuyên bố long trọng
  3. (pháp ) lời phán quyết; lời tuyên án

Từ đồng nghĩa