delivery
/di'livəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự giao hàng, sự phân phát: Hành động chuyển một vật phẩm (như hàng hóa, thư từ) đến tay người nhận.
- Cách trình bày, cách phát biểu: Phong cách hoặc phương thức nói, đọc hoặc biểu đạt ý kiến trước công chúng.
- Sự sinh đẻ: Quá trình đưa một đứa trẻ ra khỏi bụng mẹ.
- Sự ném, sự phóng: Hành động đưa một vật (như bóng) đến một mục tiêu bằng lực, đặc biệt trong thể thao.
Ví dụ sử dụng
Sự giao hàng:
- We offer free delivery for orders over $50. (Chúng tôi cung cấp dịch vụ giao hàng miễn phí cho đơn hàng trên 50 đô la.)
- The delivery of the package was delayed due to bad weather. (Việc giao kiện hàng bị trì hoãn do thời tiết xấu.)
Cách trình bày:
- Her delivery of the speech was clear and confident. (Cách cô ấy trình bày bài phát biểu rất rõ ràng và tự tin.)
- The actor's delivery of the lines was very emotional. (Cách diễn viên đọc lời thoại rất giàu cảm xúc.)
Sự sinh đẻ:
- The mother had a smooth delivery at the hospital. (Người mẹ đã có một ca sinh đẻ suôn sẻ tại bệnh viện.)
- The doctor assisted with the delivery of the twins. (Bác sĩ đã hỗ trợ việc sinh đôi.)
Sự ném (thể thao):
- The pitcher's fast delivery surprised the batter. (Cú ném nhanh của tay ném bóng đã làm tay đập bóng bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To take delivery of something": Nhận hàng, tiếp nhận thứ gì đó đã được giao.
- We will take delivery of the new furniture next week. (Chúng tôi sẽ nhận đồ nội thất mới vào tuần tới.)
"Cash on delivery (COD)": Thanh toán khi nhận hàng.
- You can choose cash on delivery as your payment method. (Bạn có thể chọn phương thức thanh toán khi nhận hàng.)
Biến thể và từ liên quan
Deliver (động từ): Giao hàng, phân phát, trình bày.
- The courier will deliver the letter. (Người đưa thư sẽ giao lá thư.)
Deliverable (danh từ): Sản phẩm/sản phẩm bàn giao (trong dự án).
- The first project deliverable is due next month. (Sản phẩm bàn giao đầu tiên của dự án đến hạn vào tháng tới.)
Từ đồng nghĩa
- Distribution (sự phân phối): Thường dùng cho hàng hóa trên quy mô lớn.
- Presentation (sự trình bày): Nhấn mạnh đến cách thức thể hiện nội dung.
- Childbirth (sự sinh con): Từ trang trọng hơn cho việc sinh đẻ.
- Pitch (cú ném bóng): Từ chuyên môn trong bóng chày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Deliver on (something): Thực hiện đúng như đã hứa.
- The company failed to deliver on its promises. (Công ty đã không thực hiện được những lời hứa của mình.)
Deliver up (something) (ít dùng): Giao nộp, đầu hàng.
- The fortress was delivered up to the enemy. (Pháo đài đã được giao nộp cho quân địch.)
Thành ngữ liên quan
Special delivery: Thư/kiện hàng được giao nhanh, ưu tiên.
- I sent the documents by special delivery. (Tôi đã gửi tài liệu bằng dịch vư chuyển phát nhanh.)
A delivery from heaven: Điều gì đó tốt lành đến một cách bất ngờ, như được trời ban.
- The sudden rain was a delivery from heaven for the farmers. (Cơn mưa bất chợt như một món quà từ trời cho những người nông dân.)
danh từ
- sự phân phát (thư); sự phân phối, sự giao hàng
- the early (first) deliverylần phát thư thứ nhất trong ngày
- to pay on deliverytả tiền khi giao hàng
- cách nói; sự đọc, sự bày tỏ, sự phát biểu (ý kiến)
- his speech was interesting but his delivery was poorbài nói của ông ta rất hay nhưng cách nói lại dở
- the delivery of the lecture took three hoursđọc bài thuyết minh mất ba tiếng
- sự sinh đẻ
- sự ném, sự phóng, sự bắn (quả bóng, tên đạn...); sự mở (cuộc tấn công); sự ban ra, sự truyền ra (lệnh)
- sự nhượng bộ, sự đầu hàng, sự chuyển nhượng
- công suất (máy nước...)