saving
/'seiviɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (thường dùng ở số nhiều: savings):
- Tiền tiết kiệm: Khoản tiền được dành dụm, tích lũy qua thời gian, thường để dành cho tương lai hoặc một mục đích cụ thể.
- Sự tiết kiệm: Hành động tránh lãng phí tiền bạc, thời gian, tài nguyên hoặc công sức.
Tính từ:
- Tiết kiệm: Có tính chất tiết kiệm, giúp giảm bớt chi phí hoặc sự lãng phí.
- Cứu rỗi, cứu vớt: (Trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc trang trọng) Mang lại sự cứu rỗi, giải thoát.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (số nhiều - tiền tiết kiệm):
- She used her savings to buy a new laptop. (Cô ấy đã dùng tiền tiết kiệm của mình để mua một chiếc máy tính xách tay mới.)
- They keep their savings in a bank. (Họ giữ tiền tiết kiệm của mình trong ngân hàng.)
Danh từ (sự tiết kiệm):
- The saving of energy is important for the environment. (Sự tiết kiệm năng lượng rất quan trọng đối với môi trường.)
- This new process allows for a significant saving in time. (Quy trình mới này cho phép tiết kiệm đáng kể thời gian.)
Tính từ:
- He has a saving habit of turning off the lights. (Anh ấy có thói quen tiết kiệm là tắt đèn.)
- (Trang trọng) They believed in the saving power of faith. (Họ tin vào sức mạnh cứu rỗi của đức tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A saving grace": Một điểm tốt duy nhất, một phẩm chất cứu vãn trong một tình huống xấu.
- The hotel was noisy, but its saving grace was the beautiful view. (Khách sạn ồn ào, nhưng điểm cứu vãn của nó là view đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Save (động từ): Tiết kiệm, để dành, cứu.
- I need to save money for my trip. (Tôi cần tiết kiệm tiền cho chuyến đi.)
- Saver (danh từ): Người tiết kiệm; thứ giúp tiết kiệm.
- He is a careful saver. (Anh ấy là một người tiết kiệm cẩn thận.)
- This discount coupon is a real money-saver. (Phiếu giảm giá này thực sự là thứ tiết kiệm tiền.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (tiền tiết kiệm): Nest egg, reserves, funds.
- Danh từ (sự tiết kiệm): Conservation, economy, frugality.
- Tính từ (tiết kiệm): Economical, thrifty, cost-effective.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "saving" là danh từ/tính từ, không có phrasal verb. Các cụm từ liên quan thường dùng với động từ gốc "save") - Save up: Để dành tiền (cho mục đích gì đó). - We are saving up for a new car. (Chúng tôi đang để dành tiền mua xe mới.) - Save on: Tiết kiệm (một khoản chi phí nào đó). - Buying in bulk helps you save on groceries. (Mua số lượng lớn giúp bạn tiết kiệm tiền mua thực phẩm.)
Thành ngữ liên quan
- Penny saved is a penny earned: Một xu tiết kiệm được cũng như một xu kiếm được (nhấn mạnh giá trị của việc tiết kiệm).
- He always says "a penny saved is a penny earned" to encourage frugality. (Ông ấy luôn nói "một xu tiết kiệm được cũng như một xu kiếm được" để khuyến khích sự tiết kiệm.)
danh từ
- sự tiết kiệm
- (số nhiều) tiền tiết kiệm