demarcation
/,di:mɑ:'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phân ranh giới, sự phân định ranh giới: Hành động xác định, đánh dấu hoặc thiết lập một đường ranh giới hoặc sự phân cách rõ ràng giữa hai khu vực, lĩnh vực, hoặc khái niệm.
- Đường ranh giới, giới tuyến: Chính đường ranh giới hoặc điểm phân cách đã được xác định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The demarcation between the two properties was marked by a fence. (Sự phân ranh giới giữa hai bất động sản được đánh dấu bằng một hàng rào.)
- Clear demarcation of responsibilities is essential for a team to function well. (Việc phân định rõ ràng trách nhiệm là điều cần thiết để một nhóm hoạt động hiệu quả.)
- The river serves as a natural demarcation between the two countries. (Con sông đóng vai trò là một đường ranh giới tự nhiên giữa hai quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Line of demarcation": Đường phân ranh giới, giới tuyến. Đây là một cụm danh từ cố định thường dùng.
- The treaty established a clear line of demarcation in the disputed territory. (Hiệp ước đã thiết lập một đường phân ranh giới rõ ràng trên vùng lãnh thổ tranh chấp.)
"Demarcation dispute": Tranh chấp về ranh giới hoặc phạm vi công việc (thường dùng trong quan hệ lao động).
- The strike was caused by a demarcation dispute between two unions. (Cuộc đình công được gây ra bởi một tranh chấp về phạm vi công việc giữa hai công đoàn.)
Biến thể và từ gần giống
Demarcate (động từ): Phân ranh giới, phân định, đánh dấu ranh giới.
- They used stones to demarcate the border of the village. (Họ dùng đá để phân định ranh giới của ngôi làng.)
Demarcator (danh từ, ít dùng): Người hoặc vật phân định ranh giới.
Từ đồng nghĩa
- Delimitation (n): Sự phân định, sự vạch ranh giới.
- Boundary (n): Đường biên giới, ranh giới.
- Division (n): Sự phân chia, ranh giới phân chia.
- Separation (n): Sự phân cách, sự tách biệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ "demarcation". Hành động được thể hiện bằng động từ "demarcate".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "demarcation".)
danh từ
- sự phân ranh giới
- line of demarcationđường phân ranh giới, giới tuyến