demeaning

Học thuật
Thân thiện
demeaning

Playing a humbling game of golf, he felt a demeaning sense of his own shortcomings.

Định nghĩa

Tính từ: - Làm nhục, làm bẽ mặt: Chỉ hành động, lời nói hoặc tình huống khiến ai đó cảm thấy bị hạ thấp phẩm giá, bị xúc phạm hoặc mất thể diện. - Làm mất giá trị, hạ thấp: Chỉ việc làm cho một người, một công việc hoặc một thứ đó trở nên kém quan trọng, kém giá trị hơn trong mắt người khác.

dụ sử dụng
  • ( ấy từ chối nhận công việc làm mất giá trị dọn nhà vệ sinh.)
  • (Những lời bình luận làm nhục của anh ta về ngoại hình ấy hoàn toàn không thể chấp nhận được.)
  • (Việc bị buộc phải xin lỗi trước công chúng khiến tôi cảm thấy bị làm nhục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "demeaning to someone/something": làm nhục hoặc hạ thấp ai đó/cái đó.
    • Such treatment is demeaning to all employees. (Cách đối xử như vậy làm nhục tất cả nhân viên.)
  • "find something demeaning": cảm thấy điều đó làm mình bẽ mặt.
    • Many actors find auditions demeaning. (Nhiều diễn viên cảm thấy các buổi thử vai làm họ bẽ mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Demean (động từ): làm hạ thấp phẩm giá, làm nhục.
    • He would never demean himself by lying. (Anh ấy sẽ không bao giờ tự hạ thấp mình bằng việc nói dối.)
  • Demeanor (danh từ): cách cư xử, thái độ, dáng vẻ (không mang nghĩa tiêu cực như "demeaning").
    • His professional demeanor impressed everyone. (Thái độ chuyên nghiệp của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Humiliating: làm nhục, làm bẽ mặt.
  • Degrading: làm suy giảm phẩm giá, làm mất giá trị.
  • Belittling: coi thường, làm cho nhỏ bé đi.
Từ trái nghĩa
  • Dignified: đàng hoàng, đĩnh đạc.
  • Respectful: tôn trọng.
  • Elevating: nâng cao, đề cao.
demeaning

Playing a humbling game of golf, he felt a demeaning sense of his own shortcomings.

Adjective
  1. làm nhục, làm xấu hổ, làm bẽ mặt, làm mất giá trị

Từ tương tự