mortifying

/'mɔ:tifaiiɳ/
tính từ
  1. hành xác, khổ hạnh
  2. làm nhục, làm xấu hổ, làm mất thể diện

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

mortifying
She felt a mortifying blush spread across her cheeks.