mortifying

/'mɔ:tifaiiɳ/
Học thuật
Thân thiện
mortifying

She felt a mortifying blush spread across her cheeks.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm nhục, làm xấu hổ, làm mất thể diện: Gây ra cảm giác xấu hổ, bẽ mặt hoặc mất mặt một cách sâu sắc.
    • Hành xác, khổ hạnh: (Nghĩa cổ hơn hoặc ít phổ biến) Liên quan đến việc kìm chế hoặc trừng phạt thân xác, thường lý do tôn giáo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • It was a mortifying experience to forget my lines on stage. (Đó một trải nghiệm làm tôi xấu hổ khi quên lời trên sân khấu.)
    • His mortifying comment made everyone in the room uncomfortable. (Lời bình luận làm nhục của anh ấy khiến mọi người trong phòng cảm thấy khó chịu.)
    • The team's mortifying defeat was the talk of the school. (Thất bại nhục nhã của đội chủ đề bàn tán trong trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mortifying to the ego": làm tổn thương lòng tự trọng, làm bẽ mặt.

    • Being corrected in public by a junior colleague was mortifying to his ego. (Bị một đồng nghiệp cấp dưới sửa lỗi trước đám đông thật làm bẽ mặt lòng tự trọng của anh ta.)
  • "a mortifying silence": một sự im lặng đầy xấu hổ hoặc bối rối.

    • After his joke fell flat, a mortifying silence filled the room. (Sau khi câu đùa của anh ta thất bại, một sự im lặng đầy xấu hổ bao trùm căn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mortify (động từ): làm cho (ai đó) cảm thấycùng xấu hổ hoặc làm nhục.
    • His behavior mortified his parents. (Hành vi của anh ta làm cha mẹ anh ta xấu hổ.)
  • Mortification (danh từ): cảm giác xấu hổ, bẽ mặt cực độ; hoặc (nghĩa cổ) sự hành xác.
    • She felt a deep sense of mortification. ( ấy cảm thấy một nỗi xấu hổ sâu sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Humiliating: làm nhục, làm bẽ mặt.
  • Embarrassing: đáng xấu hổ, làm lúng túng.
  • Shameful: đáng hổ thẹn.
  • Demeaning: làm hạ thấp phẩm giá.
Từ trái nghĩa
  • Glorifying: tôn vinh, làm vinh dự.
  • Honoring: làm vẻ vang, tôn kính.
  • Flattering: tâng bốc, làm hài lòng.
Cụm từ liên quan
  • A mortifying blow to one's pride: một đòn chí mạng vào lòng tự trọng của ai đó.
    • Losing to a much weaker opponent was a mortifying blow to his pride. (Thua một đối thủ yếu hơn nhiều một đòn chí mạng vào lòng tự trọng của anh ta.)
mortifying

She felt a mortifying blush spread across her cheeks.

tính từ
  1. hành xác, khổ hạnh
  2. làm nhục, làm xấu hổ, làm mất thể diện