humbling

Học thuật
Thân thiện
humbling

Golf is a humbling game for even the most confident players.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khiến người ta cảm thấy nhỏ bé, khiêm tốn: Trải nghiệm hoặc tình huống khiến một người nhận ra những giới hạn, thiếu sót của bản thân, từ đó cảm thấy khiêm nhường hơn. thường mang nghĩa tích cực, nhấn mạnh sự nhận thức về vị trí của mình trong một bối cảnh lớn hơn.
    • Làm giảm sự kiêu ngạo, làm nhục: Hành động hoặc sự việc làm tổn thương lòng tự trọng hoặc thể diện của một người, khiến họ cảm thấy xấu hổ hoặc bẽ mặt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Visiting the ancient temple was a humbling experience. (Viếng thăm ngôi đền cổ một trải nghiệm khiến tôi thấy mình thật nhỏ bé.)
    • Losing to a much younger opponent was a humbling defeat for the champion. (Thua một đối thủ trẻ hơn nhiều một thất bại nhục nhã đối với nhàđịch.)
    • The vastness of the universe is truly humbling. (Sự bao la của vũ trụ thực sự khiến con người cảm thấy khiêm nhường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a humbling moment": một khoảnh khắc khiêm nhường.
    • Winning the award was followed by the humbling moment of thanking all my teachers. (Giành được giải thưởng, khoảnh khắc khiêm nhường tiếp theo cảm ơn tất cả các giáo viên của tôi.)
  • "humbling effect": hiệu ứng/tác động làm khiêm tốn.
    • Facing a great challenge can have a humbling effect on even the most confident person. (Đối mặt với một thử thách lớn có thể tạo ra tác động khiêm nhường ngay cả với người tự tin nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Humble (tính từ): khiêm tốn, khiêm nhường.
    • He is a very humble man despite his success. (Anh ấy một người đàn ông rất khiêm tốn đã thành công.)
  • Humble (động từ): làm cho ai đó cảm thấy kém cỏi hơn; hạ bệ, hạ thấp.
    • The defeat humbled the arrogant team. (Thất bại đã làm nhục đội bóng kiêu ngạo đó.)
  • Humility (danh từ): đức tính khiêm nhường, sự khiêm tốn.
    • She accepted the praise with grace and humility. ( ấy đón nhận lời khen với vẻ duyên dáng khiêm nhường.)
Từ đồng nghĩa
  • Mortifying: làm bẽ mặt, làm nhục (nhấn mạnh sự xấu hổ).
  • Eye-opening: mở mang tầm mắt (nhấn mạnh sự nhận thức mới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với tính từ 'humbling'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc 'humble').

Thành ngữ liên quan
  • To be brought down a peg (or two): bị hạ bệ, bị làm cho bớt kiêu ngạo.
    • That humbling failure really brought him down a peg. (Thất bại nhục nhã đó thực sự đã hạ bệ anh ta.)
  • To eat humble pie: phải nhận lỗi, phải xin lỗi một cách nhục nhã.
    • After his mistake was exposed, he had to eat humble pie. (Sau khi sai lầm của anh ta bị phơi bày, anh ta phải nhận lỗi một cách nhục nhã.)
humbling

Golf is a humbling game for even the most confident players.

Adjective
  1. hạ thấp, làm nhục, làm mất thể diện

Từ tương tự