humiliating

/hju:'milieitiɳ/ Cách viết khác : (humiliatory) /hju:'miliətəri/
tính từ
  1. làm nhục, làm bẽ mặt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "humiliating"

humiliating
Golf is a humiliating game for many beginners.