humiliating
/hju:'milieitiɳ/ Cách viết khác : (humiliatory) /hju:'miliətəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm nhục, làm bẽ mặt, làm xấu hổ: Gây ra cảm giác cực kỳ xấu hổ, mất mặt hoặc bị hạ thấp nhân phẩm. Từ này mô tả một tình huống, sự kiện hoặc hành động khiến ai đó cảm thấy bị sỉ nhục.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The public criticism was a humiliating experience for the politician. (Lời chỉ trích công khai là một trải nghiệm làm nhục đối với chính trị gia đó.)
- Losing the match 5-0 was humiliating for the team. (Thua trận đấu với tỷ số 5-0 thật là làm bẽ mặt đối với đội.)
- She found the process of asking for help deeply humiliating. (Cô ấy thấy việc phải đi xin giúp đỡ là vô cùng làm nhục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a humiliating defeat": một thất bại nhục nhã.
- The army suffered a humiliating defeat and retreated. (Quân đội phải chịu một thất bại nhục nhã và rút lui.)
"under humiliating circumstances": trong những hoàn cảnh làm nhục.
- He was forced to resign under humiliating circumstances. (Ông ta buộc phải từ chức trong những hoàn cảnh làm nhục.)
Biến thể và từ gần giống
Humiliate (động từ): làm nhục, làm bẽ mặt.
- The boss humiliated him in front of his colleagues. (Ông chủ đã làm nhục anh ta trước mặt đồng nghiệp.)
Humiliation (danh từ): sự làm nhục, sự sỉ nhục, nỗi nhục.
- She could not forget the humiliation of that day. (Cô ấy không thể quên nỗi nhục của ngày hôm đó.)
Humiliatory (tính từ): (cách viết khác, ít phổ biến hơn) có tính chất làm nhục.
Từ đồng nghĩa
- Degrading: làm giảm giá trị, làm mất phẩm giá.
- Demeaning: hạ thấp, làm mất thể diện.
- Mortifying: làm xấu hổ, làm bẽ mặt (mạnh hơn).
- Embarrassing: làm lúng túng, làm xấu hổ (nhẹ hơn so với "humiliating").
Từ trái nghĩa
- Glorifying: tôn vinh, vinh danh.
- Honoring: làm vinh dự.
- Dignifying: làm cho đáng kính, làm cho có phẩm giá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với tính từ "humiliating". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "humiliate".)
Thành ngữ liên quan
- To add insult to injury: vừa làm hại lại vừa sỉ nhục (làm cho tình hình tồi tệ hơn).
- Not only did they fire him, but they also escorted him out of the building. It really added insult to injury. (Họ không chỉ sa thải ông ta mà còn áp giải ông ra khỏi tòa nhà. Điều đó thực sự là vừa làm hại lại vừa sỉ nhục.)