demagnetise

/'di:'mægnitaiz/ Cách viết khác : (demagnetise) /'di:'mægnitaiz/
Học thuật
Thân thiện
demagnetise

The technician uses a demagnetising coil to demagnetise the old hard drive.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Khử từ, làm mất từ tính: Hành động loại bỏ hoặc làm mất tính chất từ của một vật liệu hoặc vật thể, khiến không còn bị hút bởi nam châm hoặc không còn từ trường.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • You can demagnetise a screwdriver by heating it. (Bạn có thể khử từ một cái tuốc--vít bằng cách nung nóng .)
    • The technician needed to demagnetise the metal part before the repair. (Kỹ thuật viên cần khử từ bộ phận kim loại trước khi sửa chữa.)
    • Old credit cards should be demagnetised before disposal. (Các thẻ tín dụng nên được khử từ trước khi vứt bỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong công nghiệp kỹ thuật: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, sản xuất, hoặc bảo mật.
    • The device is used to safely demagnetise sensitive equipment. (Thiết bị này được dùng để khử từ an toàn cho các thiết bị nhạy cảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Demagnetize (v): Cách viết khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh-Mỹ, cùng nghĩa với 'demagnetise'.
  • Demagnetisation/Demagnetization (n): Sự khử từ, quá trình khử từ.
    • The demagnetisation of the hard drive ensured the data was unrecoverable. (Việc khử từcứng đảm bảo dữ liệu không thể khôi phục được.)
  • Degauss (v): Một thuật ngữ kỹ thuật đồng nghĩa, thường dùng cho màn hình CRT hoặc tàu thủy để khử từ trường.
    • They degaussed the ship to protect it from magnetic mines. (Họ khử từ con tàu để bảo vệ khỏi thủy lôi từ tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Degauss: Khử từ (chuyên ngành).
  • Deactivate (the magnetic strip): Làm mất tác dụng (dải từ).
Từ trái nghĩa
  • Magnetise/Magnetize: Từ hóa, làm nhiễm từ.
  • Charge (magnetically): Nạp (từ tính).
demagnetise

The technician uses a demagnetising coil to demagnetise the old hard drive.

ngoại động từ
  1. khử trừ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống