demosthenic
/,deməs'θənik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến Demosthenes: Chỉ những đặc điểm, phong cách, hoặc phẩm chất gắn liền với Demosthenes, nhà hùng biện nổi tiếng của Hy Lạp cổ đại.
- Có tài hùng biện xuất sắc, hùng hồn: Mang phong cách hoặc đạt đến trình độ hùng biện mạnh mẽ, thuyết phục như của Demosthenes.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His speech was truly demosthenic in its power and logic. (Bài phát biểu của ông ấy thực sự mang tính chất Demosthenes về sức mạnh và logic.)
- She studied the demosthenic style of oratory for her debate competition. (Cô ấy đã nghiên cứu phong cách hùng biện kiểu Demosthenes cho cuộc thi tranh biện của mình.)
- The senator's demosthenic appeal moved the entire assembly. (Lời kêu gọi đầy tính hùng biện của thượng nghị sĩ đã làm lay động toàn thể hội nghị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"demosthenic eloquence": tài hùng biện xuất chúng, sự hùng hồn đặc trưng như của Demosthenes.
- The lawyer was praised for his demosthenic eloquence in the courtroom. (Luật sư được khen ngợi vì tài hùng biện xuất chúng của mình tại tòa án.)
"in a demosthenic manner": một cách hùng hồn, theo cách thức của Demosthenes.
- He argued his case in a demosthenic manner, leaving no room for doubt. (Anh ấy biện hộ cho vụ việc của mình một cách hùng hồn, không để lại chỗ cho sự nghi ngờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Demosthenean (tính từ): Một biến thể cách viết khác, cùng nghĩa với "demosthenic".
- Oratorical (tính từ): thuộc về thuật hùng biện, diễn thuyết (nghĩa rộng hơn, không đặc trưng cho một cá nhân cụ thể).
- Eloquent (tính từ): hùng hồn, có khả năng diễn đạt lưu loát và thuyết phục.
Từ đồng nghĩa
- Eloquent: hùng hồn.
- Persuasive: có sức thuyết phục.
- Silver-tongued: có tài ăn nói.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ này do tính chất danh từ riêng của nó.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "demosthenic" một cách trực tiếp.)
tính từ
- có tài hùng biện (như Đê-mô-xten nhà hùng biện nổi tiếng của Hy-lạp)