demulcent
/di'mʌlsənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Làm dịu, làm mềm: "demulcent" mô tả một chất có tác dụng làm dịu, bảo vệ và làm mềm các mô bị kích thích hoặc viêm, đặc biệt là niêm mạc.
Danh từ:
- Thuốc làm dịu: "demulcent" chỉ một loại thuốc hoặc chất có tác dụng làm dịu và bảo vệ các mô bị kích ứng, thường được dùng cho da hoặc niêm mạc bên trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Honey has a demulcent effect on a sore throat. (Mật ong có tác dụng làm dịu cổ họng bị đau.)
- The doctor recommended a demulcent substance to coat the irritated stomach lining. (Bác sĩ đề nghị một chất làm dịu để bao phủ niêm mạc dạ dày bị kích thích.)
Danh từ:
- Marshmallow root is a traditional herbal demulcent. (Rễ cây marshmallow là một loại thuốc làm dịu từ thảo dược truyền thống.)
- This cough syrup contains a demulcent to soothe the throat. (Xi-rô ho này chứa một chất làm dịu để làm dịu cổ họng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học cổ truyền: "demulcent" thường được dùng để mô tả các loại thảo dược có chứa chất nhầy (mucilage) giúp tạo một lớp phủ bảo vệ.
- Slippery elm is valued as a powerful demulcent in herbal medicine. (Cây slippery elm được đánh giá cao như một chất làm dịu mạnh trong y học thảo dược.)
Biến thể và từ gần giống
- Emollient (adj, n): có nghĩa tương tự, chỉ chất làm mềm và dịu da, nhưng thường dùng trong bối cảnh chăm sóc da bên ngoài hơn.
- This lotion has emollient properties. (Kem dưỡng thể này có đặc tính làm mềm da.)
Từ đồng nghĩa
- Soothing (adj): làm dịu.
- Emollient (adj): làm mềm, làm dịu (thường cho da).
- Mucilaginous (adj): có chất nhầy (chỉ đặc tính vật lý của nhiều chất demulcent).
Từ trái nghĩa
- Irritant (adj, n): chất gây kích ứng.
- Abrasive (adj): có tính chất mài mòn, gây xước.
tính từ
- (y học) làm dịu (viêm)
danh từ
- (y học) thuốc làm dịu (viêm)