demulcent

/di'mʌlsənt/
Học thuật
Thân thiện
demulcent

The pharmacist recommended a gentle demulcent for the baby's rash.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Làm dịu, làm mềm: "demulcent" mô tả một chất tác dụng làm dịu, bảo vệ làm mềm các bị kích thích hoặc viêm, đặc biệt niêm mạc.
  2. Danh từ:

    • Thuốc làm dịu: "demulcent" chỉ một loại thuốc hoặc chất tác dụng làm dịu bảo vệ các bị kích ứng, thường được dùng cho da hoặc niêm mạc bên trong cơ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Honey has a demulcent effect on a sore throat. (Mật ong tác dụng làm dịu cổ họng bị đau.)
    • The doctor recommended a demulcent substance to coat the irritated stomach lining. (Bác sĩ đề nghị một chất làm dịu để bao phủ niêm mạc dạ dày bị kích thích.)
  • Danh từ:

    • Marshmallow root is a traditional herbal demulcent. (Rễ cây marshmallow một loại thuốc làm dịu từ thảo dược truyền thống.)
    • This cough syrup contains a demulcent to soothe the throat. (Xi- ho này chứa một chất làm dịu để làm dịu cổ họng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học cổ truyền: "demulcent" thường được dùng để mô tả các loại thảo dược chứa chất nhầy (mucilage) giúp tạo một lớp phủ bảo vệ.
    • Slippery elm is valued as a powerful demulcent in herbal medicine. (Cây slippery elm được đánh giá cao như một chất làm dịu mạnh trong y học thảo dược.)
Biến thể từ gần giống
  • Emollient (adj, n): có nghĩa tương tự, chỉ chất làm mềm dịu da, nhưng thường dùng trong bối cảnh chăm sóc da bên ngoài hơn.
    • This lotion has emollient properties. (Kem dưỡng thể này đặc tính làm mềm da.)
Từ đồng nghĩa
  • Soothing (adj): làm dịu.
  • Emollient (adj): làm mềm, làm dịu (thường cho da).
  • Mucilaginous (adj): chất nhầy (chỉ đặc tính vật của nhiều chất demulcent).
Từ trái nghĩa
  • Irritant (adj, n): chất gây kích ứng.
  • Abrasive (adj): tính chất mài mòn, gây xước.
demulcent

The pharmacist recommended a gentle demulcent for the baby's rash.

tính từ
  1. (y học) làm dịu (viêm)
danh từ
  1. (y học) thuốc làm dịu (viêm)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự