softening

/'sɔfniɳ/
Học thuật
Thân thiện
softening

The moisturizer has a softening effect on dry skin.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự làm mềm, sự trở nên mềm hơn: Quá trình khiến một vật thể hoặc chất liệu trở nên ít cứng hoặc ít khắc nghiệt hơn.
    • (Ngôn ngữ học) Sự mềm hóa: Sự biến đổi âm thanh trong ngôn ngữ khiến nghe nhẹ nhàng hơn.
    • Sự dịu đi, sự giảm bớt: Hành động làm cho một tình huống, thái độ hoặc chính sách trở nên ít nghiêm trọng hoặc khắt khe hơn.
  2. Tính từ (dạng hiện tại phân từ của động từ 'soften'):

    • tác dụng làm mềm, làm dịu: Mô tả thứ đó đang hoặc đặc tính làm cho vật khác mềm hơn hoặc ít khắc nghiệt hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The softening of the butter made it easy to spread. (Sự mềm ra của khiến dễ phết hơn.)
    • We observed a softening in his attitude after the discussion. (Chúng tôi nhận thấy một sự dịu đi trong thái độ của anh ấy sau cuộc thảo luận.)
    • Phonetic softening can change the sound of a consonant. (Sự mềm hóa ngữ âm có thể thay đổi âm thanh của một phụ âm.)
  • Tính từ:

    • She used a softening fabric conditioner on the laundry. ( ấy đã dùng một chất làm mềm vải trên quần áo giặt.)
    • His voice had a softening effect on the tense situation. (Giọng nói của anh ấy tác dụng làm dịu tình huống căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Softening of the brain" (Y học /Thành ngữ): Một thuật ngữ chỉ sự thoái hóa của não bộ, thường dùng để mô tả tình trạng lẫn hoặc mất trí nhớ ở người già.

    • In the 19th century, "softening of the brain" was a common diagnosis. (Vào thế kỷ 19, "chứng mềm não" một chẩn đoán phổ biến.)
  • "Softening of demand" (Kinh tế): Sự suy giảm trong nhu cầu tiêu thụ đối với một sản phẩm hoặc dịch vụ.

    • The company reported a softening of demand in the last quarter. (Công ty báo cáo một sự suy giảm nhu cầu trong quý vừa rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Soften (động từ): Làm mềm, làm dịu.
    • Soften the butter before baking. (Làm mềm trước khi nướng.)
  • Softener (danh từ): Chất làm mềm.
    • Water softener (Chất làm mềm nước), fabric softener (Nước xả vải).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (cho sự làm mềm): Mellowing (sự làm dịu, chín muồi), tenderization (sự làm mềm thịt).
  • Danh từ (cho sự dịu đi): Moderation (sự điều tiết, giảm bớt), relaxation (sự nới lỏng), easing (sự làm giảm nhẹ).
  • Tính từ: Emollient (làm mềm dịu), soothing (làm dịu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ 'softening' danh từ/ tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb dưới đây thuộc về động từ gốc 'soften') - Soften up: 1. Làm cho mềm hơn hoặc yếu đi trước khi tấn công. - The artillery softened up the enemy defenses before the infantry advanced. (Pháo binh làm yếu hệ thống phòng thủ của địch trước khi bộ binh tiến lên.) 2. Làm cho ai đó trở nên dễ thuyết phục hơn bằng cách đối xử tử tế. - He tried to soften her up with flowers before asking for a favor. (Anh ta cố gắng làm ấy mềm lòng bằng hoa trước khi nhờ vả.)

Thành ngữ liên quan
  • A softening economy: Nền kinh tế đang dấu hiệu tăng trưởng chậm lại.
    • The government introduced measures to stimulate a softening economy. (Chính phủ đưa ra các biện pháp kích thích nền kinh tế đang chậm lại.)
softening

The moisturizer has a softening effect on dry skin.

danh từ
  1. sự làm mềm; sự hoá mềm
  2. (ngôn ngữ học) sự mềm hoá

Idioms

  • softening of the brain
    sự thoái hoá mỡ của não

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự