softening
Danh từ:
- Sự làm mềm, sự trở nên mềm hơn: Quá trình khiến một vật thể hoặc chất liệu trở nên ít cứng hoặc ít khắc nghiệt hơn.
- (Ngôn ngữ học) Sự mềm hóa: Sự biến đổi âm thanh trong ngôn ngữ khiến nó nghe nhẹ nhàng hơn.
- Sự dịu đi, sự giảm bớt: Hành động làm cho một tình huống, thái độ hoặc chính sách trở nên ít nghiêm trọng hoặc khắt khe hơn.
Tính từ (dạng hiện tại phân từ của động từ 'soften'):
- Có tác dụng làm mềm, làm dịu: Mô tả thứ gì đó đang hoặc có đặc tính làm cho vật khác mềm hơn hoặc ít khắc nghiệt hơn.
Danh từ:
- The softening of the butter made it easy to spread. (Sự mềm ra của bơ khiến nó dễ phết hơn.)
- We observed a softening in his attitude after the discussion. (Chúng tôi nhận thấy một sự dịu đi trong thái độ của anh ấy sau cuộc thảo luận.)
- Phonetic softening can change the sound of a consonant. (Sự mềm hóa ngữ âm có thể thay đổi âm thanh của một phụ âm.)
Tính từ:
- She used a softening fabric conditioner on the laundry. (Cô ấy đã dùng một chất làm mềm vải trên quần áo giặt.)
- His voice had a softening effect on the tense situation. (Giọng nói của anh ấy có tác dụng làm dịu tình huống căng thẳng.)
"Softening of the brain" (Y học cũ/Thành ngữ): Một thuật ngữ cũ chỉ sự thoái hóa của não bộ, thường dùng để mô tả tình trạng lú lẫn hoặc mất trí nhớ ở người già.
- In the 19th century, "softening of the brain" was a common diagnosis. (Vào thế kỷ 19, "chứng mềm não" là một chẩn đoán phổ biến.)
"Softening of demand" (Kinh tế): Sự suy giảm trong nhu cầu tiêu thụ đối với một sản phẩm hoặc dịch vụ.
- The company reported a softening of demand in the last quarter. (Công ty báo cáo một sự suy giảm nhu cầu trong quý vừa rồi.)
- Soften (động từ): Làm mềm, làm dịu.
- Soften the butter before baking. (Làm mềm bơ trước khi nướng.)
- Softener (danh từ): Chất làm mềm.
- Water softener (Chất làm mềm nước), fabric softener (Nước xả vải).
- Danh từ (cho sự làm mềm): Mellowing (sự làm dịu, chín muồi), tenderization (sự làm mềm thịt).
- Danh từ (cho sự dịu đi): Moderation (sự điều tiết, giảm bớt), relaxation (sự nới lỏng), easing (sự làm giảm nhẹ).
- Tính từ: Emollient (làm mềm dịu), soothing (làm dịu).
(Từ 'softening' là danh từ/ tính từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb dưới đây thuộc về động từ gốc 'soften') - Soften up: 1. Làm cho mềm hơn hoặc yếu đi trước khi tấn công. - The artillery softened up the enemy defenses before the infantry advanced. (Pháo binh làm yếu hệ thống phòng thủ của địch trước khi bộ binh tiến lên.) 2. Làm cho ai đó trở nên dễ thuyết phục hơn bằng cách đối xử tử tế. - He tried to soften her up with flowers before asking for a favor. (Anh ta cố gắng làm cô ấy mềm lòng bằng hoa trước khi nhờ vả.)
- A softening economy: Nền kinh tế đang có dấu hiệu tăng trưởng chậm lại.
- The government introduced measures to stimulate a softening economy. (Chính phủ đưa ra các biện pháp kích thích nền kinh tế đang chậm lại.)
- sự làm mềm; sự hoá mềm
- (ngôn ngữ học) sự mềm hoá
Idioms
- softening of the brainsự thoái hoá mỡ của não