softening

/'sɔfniɳ/
danh từ
  1. sự làm mềm; sự hoá mềm
  2. (ngôn ngữ học) sự mềm hoá

Idioms

  • softening of the brain
    sự thoái hoá mỡ của não

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

softening
The moisturizer has a softening effect on dry skin.