emollient

/i'mɔliənt/
Học thuật
Thân thiện
emollient

She applies an emollient lotion to her dry hands.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thuốc làm mềm da, chất làm dịu da: Một chất, thườngdạng kem, dầu hoặc lotion, được thoa lên da để làm cho da mềm mại, dịu dưỡng ẩm.
    • Thứ làm dịu đi, thứ xoa dịu: (Nghĩa bóng) Một yếu tố hoặc hành động tác dụng làm giảm bớt căng thẳng hoặc xung đột.
  2. Tính từ:

    • tác dụng làm mềm, làm dịu: Dùng để mô tả một chất đặc tính làm mềm làm dịu da hoặc .
    • tác dụng xoa dịu, làm êm dịu: (Nghĩa bóng) Dùng để mô tả điều đó tác dụng làm giảm bớt sự khó chịu, căng thẳng hoặc xung đột.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She applied an emollient to her dry, cracked hands. ( ấy thoa một loại thuốc làm mềm da lên đôi tay khô nứt nẻ của mình.)
    • His kind words acted as an emollient in the heated argument. (Những lời nói tử tế của anh ấy đóng vai trò như một liều thuốc xoa dịu trong cuộc tranh cãi nóng nảy.)
  • Tính từ:

    • This cream has an emollient effect on rough skin. (Loại kem này tác dụng làm mềm đối với làn da thô ráp.)
    • The manager used emollient language to calm the upset customer. (Người quản lý đã sử dụng ngôn từ êm dịu để làm nguôi lòng vị khách hàng đang tức giận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Emollient properties": đặc tính làm mềm da.
    • Aloe vera is known for its emollient properties. ( hội được biết đến với đặc tính làm mềm da.)
  • Dùng trong ngữ cảnh chính trị/xã hội: Thường dùng để chỉ những biện pháp, lời nói nhằm xoa dịu tình hình.
    • The government offered some emollient gestures to the protesters. (Chính phủ đưa ra một số cử chỉ xoa dịu đối với những người biểu tình.)
Biến thể từ gần giống
  • Emollience (danh từ): tính chất làm mềm, sự êm dịu.
    • The emollience of the lotion provided immediate relief. (Độ mềm dịu của lotion mang lại sự dễ chịu ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: moisturizer (chất dưỡng ẩm), softener (chất làm mềm), balm (dầu thơm, thuốc mỡ), salve (thuốc mỡ).
  • Tính từ: soothing (làm dịu), softening (làm mềm), moisturizing (dưỡng ẩm), lenitive (làm dịu cơn đau).
Thành ngữ liên quan
  • To serve as an emollient: Đóng vai trò như một chất xoa dịu.
    • Humor can often serve as an emollient in tense situations. (Khiếu hài hước thường có thể đóng vai trò như một chất xoa dịu trong những tình huống căng thẳng.)
emollient

She applies an emollient lotion to her dry hands.

tính từ
  1. (dược học) làm mềm
  2. làm dịu ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
danh từ
  1. (dược học) thuốc làm mềm

Từ tương tự