denominational
/di,nɔmi'neiʃənl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về một giáo phái tôn giáo cụ thể: Chỉ những đặc điểm, tổ chức, hoạt động hoặc quan điểm liên quan đến một nhánh, hệ phái riêng biệt trong một tôn giáo lớn.
- Chỉ dành riêng hoặc giới hạn trong một nhóm, phe phái nào đó: Thường mang hàm ý về sự chia rẽ hoặc thiên vị dựa trên sự khác biệt về giáo lý hoặc tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The school has a strong denominational affiliation. (Ngôi trường có sự liên kết chặt chẽ với một giáo phái.)
- Denominational differences can sometimes lead to conflicts. (Sự khác biệt về giáo phái đôi khi có thể dẫn đến xung đột.)
- They avoided denominational labels in their community service. (Họ tránh những nhãn mác giáo phái trong hoạt động phục vụ cộng đồng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Denominational identity": bản sắc giáo phái. Nhấn mạnh đến đặc điểm nhận dạng và niềm tin riêng biệt của một nhóm tôn giáo.
- The charity works across communities without emphasizing denominational identity. (Tổ chức từ thiện hoạt động xuyên suốt các cộng đồng mà không nhấn mạnh đến bản sắc giáo phái.)
"Non-denominational": không thuộc giáo phái cụ thể nào, phi giáo phái. Đây là từ trái nghĩa phổ biến, dùng để mô tả các tổ chức hoặc hoạt động không gắn với một giáo phái riêng lẻ.
- They held a non-denominational prayer service. (Họ tổ chức một buổi cầu nguyện phi giáo phái.)
Biến thể và từ gần giống
Denomination (danh từ): giáo phái, hệ phái tôn giáo; cũng có thể chỉ mệnh giá (tiền).
- Various Christian denominations were represented at the conference. (Nhiều giáo phái Cơ Đốc khác nhau có mặt tại hội nghị.)
Denominationalism (danh từ): chủ nghĩa giáo phái; sự nhấn mạnh quá mức vào sự khác biệt và ranh giới giữa các giáo phái.
- Denominationalism can hinder interfaith cooperation. (Chủ nghĩa giáo phái có thể cản trở sự hợp tác liên tín ngưỡng.)
Từ đồng nghĩa
- Sectarian (adj): thuộc về bè phái, giáo phái; thường mang sắc thái hẹp hòi, chia rẽ.
- Confessional (adj): (thuộc) tín điều, giáo lý của một tôn giáo cụ thể.
Từ trái nghĩa
- Non-denominational (adj): phi giáo phái.
- Ecumenical (adj): đại kết, liên tôn; liên quan đến sự hợp nhất hoặc hợp tác giữa các giáo phái khác nhau.
- Secular (adj): thế tục, không liên quan đến tôn giáo.
tính từ
- (thuộc) giáo phái
- denominational educationsự giáo dục theo giáo lý (của một giáo phái nào)