donative
/'dounətiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Để tặng, để cho, để biếu: "donative" có thể dùng để mô tả thứ gì đó được dùng với mục đích tặng, cho hoặc biếu.
- Để quyên cúng: "donative" cũng có thể mô tả thứ gì đó được dành cho việc quyên góp, đặc biệt là cho mục đích từ thiện hoặc tôn giáo.
Danh từ:
- Đồ tặng, đồ biếu: "donative" có thể chỉ chính món đồ, vật phẩm được tặng hoặc biếu.
- Tiền thưởng, tiền khao: "donative" còn có thể chỉ một khoản tiền được thưởng hoặc chi để khao (mừng).
- Của quyên cúng: Trong bối cảnh từ thiện hoặc tôn giáo, "donative" có thể chỉ tài sản, tiền bạc được quyên góp.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The foundation has a donative fund specifically for disaster relief. (Quỹ này có một khoản quỹ để quyên cúng dành riêng cho cứu trợ thiên tai.)
- He made a donative gesture by offering his collection to the museum. (Ông ấy đã có một cử chỉ để tặng bằng cách trao bộ sưu tập của mình cho bảo tàng.)
Danh từ:
- The church received a generous donative from an anonymous benefactor. (Nhà thờ đã nhận được một món quyên cúng hào phóng từ một ân nhân giấu tên.)
- As a bonus, employees received a small donative at the end of the year. (Như một phần thưởng, nhân viên đã nhận được một khoản tiền thưởng nhỏ vào cuối năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Of a donative nature": mang tính chất tặng, cho.
- His contribution was of a purely donative nature, expecting nothing in return. (Sự đóng góp của ông ấy hoàn toàn mang tính chất để tặng, không mong đợi gì đáp lại.)
Biến thể và từ gần giống
Donate (động từ): quyên góp, tặng.
- People are encouraged to donate to the charity. (Mọi người được khuyến khích quyên góp cho tổ chức từ thiện.)
Donation (danh từ): sự quyên góp; đồ quyên góp.
- All donations will go to support the local hospital. (Tất cả các khoản quyên góp sẽ được dùng để hỗ trợ bệnh viện địa phương.)
Donor (danh từ): người tặng, người quyên góp.
- Blood donors are always needed. (Những người hiến máu luôn luôn được cần đến.)
Từ đồng nghĩa
Tính từ:
- Charitable: có tính từ thiện, bố thí.
- Gratuitous: miễn phí, không lấy tiền (có thể mang nghĩa không cần thiết).
Danh từ:
- Gift: món quà.
- Contribution: sự đóng góp, vật đóng góp.
- Grant: khoản trợ cấp, tài trợ.
Thành ngữ liên quan
(Từ "donative" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Các thành ngữ thường liên quan đến các từ gần nghĩa hơn như "donation" hoặc "gift").
tính từ
- để tặng, để cho, để biếu; để quyên cúng
danh từ
- đồ tặng, đồ biếu; tiền thưởng, tiền khao; của quyên cúng (vào tổ chức từ thiện...)