compaction
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Toán tin) Sự nén (dữ liệu): Hành động hoặc quá trình làm giảm kích thước của dữ liệu hoặc tệp tin bằng cách sử dụng các thuật toán đặc biệt.
- (Xây dựng) Sự dầm chặt, sự nén chặt: Hành động hoặc quá trình làm tăng mật độ và độ chắc của một vật liệu (như đất, cát, bê tông) bằng cách loại bỏ không khí ở các khe hở.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Data compaction is essential for efficient storage and transmission. (Sự nén dữ liệu là cần thiết cho việc lưu trữ và truyền tải hiệu quả.)
- The compaction of the soil must be done carefully before laying the foundation. (Việc dầm chặt đất phải được thực hiện cẩn thận trước khi đặt móng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Degree of compaction": Mức độ nén chặt.
- The engineer checked the degree of compaction of the roadbed. (Kỹ sư kiểm tra mức độ nén chặt của nền đường.)
"Lossless compaction": Sự nén không mất dữ liệu (trong tin học).
- For archival purposes, lossless compaction is preferred. (Với mục đích lưu trữ, sự nén không mất dữ liệu được ưa chuộng hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Compact (Động từ): Nén chặt, làm cho chắc lại.
- You need to compact the soil layers. (Bạn cần nén chặt các lớp đất.)
Compact (Tính từ): Chắc chắn, nhỏ gọn.
- This is a compact device. (Đây là một thiết bị nhỏ gọn.)
Compactor (Danh từ): Máy dầm, máy nén.
- A compactor is used for soil compaction. (Máy dầm được dùng để nén chặt đất.)
Từ đồng nghĩa
- Nén (dữ liệu): Compression, data compression.
- Dầm chặt (xây dựng): Compression, consolidation, densification.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ "compaction")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến với từ "compaction")
Noun
- (toán tin) sự nén (dữ liệu).
- (xây dựng)sự dầm chặt.