dentale

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) xem dent I
    • Consonne dentale
      phụ âm răng
danh từ giống cái
  1. (ngôn ngữ học) phụ âm răng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "dentale"

Từ có nhắc đến "dentale"

dentale
Le phonéticien explique la consonne dentale en classe.