dentale
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Ngôn ngữ học) Thuộc về răng: Mô tả âm thanh được tạo ra bằng cách đặt đầu lưỡi chạm vào răng trên.
- Danh từ giống cái:
- (Ngôn ngữ học) Phụ âm răng: Chỉ một loại phụ âm cụ thể được phát âm với vị trí lưỡi và răng như trên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le son [t] est une consonne dentale. (Âm [t] là một phụ âm răng.)
- En français, les consonnes dentales sont courantes. (Trong tiếng Pháp, các phụ âm răng rất phổ biến.)
- Danh từ giống cái:
- Les dentales comme [d] et [n] sont des sons importants. (Các phụ âm răng như [d] và [n] là những âm quan trọng.)
- Elle étudie la prononciation des dentales. (Cô ấy nghiên cứu cách phát âm của các phụ âm răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Consonne dentale": Cụm từ chuyên môn thường dùng để chỉ chính xác loại phụ âm này.
- La différence entre une alvéolaire et une dentale est subtile. (Sự khác biệt giữa một âm chân răng và một âm răng rất tinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Dental (tính từ, tiếng Anh): Có cùng nghĩa chuyên ngành trong ngôn ngữ học.
- Consonne (danh từ giống cái): Phụ âm.
- Alvéolaire (tính từ/danh từ): (Âm) chân răng, một loại phụ âm khác có vị trí phát âm gần với âm răng.
Từ đồng nghĩa
- Consonne dentale (cụm danh từ): Phụ âm răng (đồng nghĩa khi "dentale" đóng vai trò danh từ).
tính từ
- (ngôn ngữ học) xem dent I
- Consonne dentalephụ âm răng
danh từ giống cái
- (ngôn ngữ học) phụ âm răng