dentale

Học thuật
Thân thiện
dentale

Le phonéticien explique la consonne dentale en classe.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Ngôn ngữ học) Thuộc về răng: Mô tả âm thanh được tạo ra bằng cách đặt đầu lưỡi chạm vào răng trên.
  2. Danh từ giống cái:
    • (Ngôn ngữ học) Phụ âm răng: Chỉ một loại phụ âm cụ thể được phát âm với vị trí lưỡi răng như trên.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le son [t] est une consonne dentale. (Âm [t] là một phụ âm răng.)
    • En français, les consonnes dentales sont courantes. (Trong tiếng Pháp, các phụ âm răng rất phổ biến.)
  • Danh từ giống cái:
    • Les dentales comme [d] et [n] sont des sons importants. (Các phụ âm răng như [d] [n] là những âm quan trọng.)
    • Elle étudie la prononciation des dentales. ( ấy nghiên cứu cách phát âm của các phụ âm răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Consonne dentale": Cụm từ chuyên môn thường dùng để chỉ chính xác loại phụ âm này.
    • La différence entre une alvéolaire et une dentale est subtile. (Sự khác biệt giữa một âm chân răng một âm răng rất tinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Dental (tính từ, tiếng Anh): cùng nghĩa chuyên ngành trong ngôn ngữ học.
  • Consonne (danh từ giống cái): Phụ âm.
  • Alvéolaire (tính từ/danh từ): (Âm) chân răng, một loại phụ âm khácvị trí phát âm gần với âm răng.
Từ đồng nghĩa
  • Consonne dentale (cụm danh từ): Phụ âm răng (đồng nghĩa khi "dentale" đóng vai trò danh từ).
dentale

Le phonéticien explique la consonne dentale en classe.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) xem dent I
    • Consonne dentale
      phụ âm răng
danh từ giống cái
  1. (ngôn ngữ học) phụ âm răng

Từ chứa "dentale"

Từ có nhắc đến "dentale"