dental

/'dentl/
Học thuật
Thân thiện
dental

Une consonne dentale comme le "t" se prononce avec la langue contre les dents.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Ngôn ngữ học) Thuộc về răng: Dùng để mô tả các âm được tạo ra khi đầu lưỡi chạm vào răng trên.
    • (Y học, Nha khoa) Thuộc về răng, liên quan đến răng: Dùng trong các lĩnh vực y tế chăm sóc răng miệng.
  2. Danh từ giống cái:

    • (Ngôn ngữ học) Phụ âm răng: Một loại phụ âm được phát âm với sự tham gia của răng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le son [t] est une consonne dentale. (Âm [t] là một phụ âm răng.)
    • Il a des problèmes dentaux et doit voir un dentiste. (Anh ấy vấn đề về răng phải đi gặp nha sĩ.)
    • L'hygiène dentale est très importante. (Vệ sinh răng miệng rất quan trọng.)
  • Danh từ giống cái:

    • Les dentales comme [d] et [n] sont courantes en français. (Các phụ âm răng như [d] [n] phổ biến trong tiếng Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Soin dentaire": Chăm sóc răng miệng.

    • Les soins dentaires réguliers préviennent les caries. (Chăm sóc răng miệng thường xuyên ngăn ngừa sâu răng.)
  • "Appareil dentaire": Khí cụ chỉnh nha, niềng răng.

    • Beaucoup d'adolescents portent un appareil dentaire. (Nhiều thanh thiếu niên đeo niềng răng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dentaire (adj): (Thường dùng trong y học) Thuộc về răng. Gần nghĩa với dental.

    • Une clinique dentaire. (Một phòng khám nha khoa.)
  • Dentiste (nm/f): Nha sĩ.

    • Le dentiste m'a soigné une carie. (Nha sĩ đã chữa một chiếc răng sâu cho tôi.)
  • Dentition (nf): Bộ răng, sự mọc răng.

    • La dentition d'un enfant. (Bộ răng của một đứa trẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour les dents: Dành cho răng (cụm từ mô tả).
  • Odontologique: (Thuộc) nha khoa (từ chuyên môn hơn, thường dùng trong ngữ cảnh y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ/danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • "Avoir une dent contre quelqu'un": (Thành ngữ) ác cảm, thù ghét ai đó. (Nghĩa bóng, không liên quan trực tiếp đến nghĩa gốc của "dental").
    • Il a une dent contre son ancien collègue. (Anh ta ác cảm với đồng nghiệp của mình.)
dental

Une consonne dentale comme le "t" se prononce avec la langue contre les dents.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) xem dent I
    • Consonne dentale
      phụ âm răng
danh từ giống cái
  1. (ngôn ngữ học) phụ âm răng