denteler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Khía răng cưa, làm cho có răng cưa: Hành động tạo ra các vết khía, các răng nhỏ liên tiếp và đều đặn dọc theo mép của một vật, giống như hình dạng của lưỡi cưa.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Elle a dentelé le bord de la feuille de papier. (Cô ấy đã khía răng cưa mép của tờ giấy.)
- Pour ce projet de couture, il faut denteler le tissu. (Cho dự án may vá này, cần phải khía răng cưa mép vải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ: Đôi khi được dùng để miêu tả một đường viền hoặc hình dạng gồ ghề, không bằng phẳng, giống như có răng cưa.
- La ligne d'horizon se dentelait contre le ciel. (Đường chân trời in hình răng cưa lên bầu trời.)
Biến thể và từ gần giống
- Dentelé, dentelée (tính từ): Có hình răng cưa, được khía thành răng cưa.
- Une feuille aux bords dentelés. (Một chiếc lá có mép hình răng cưa.)
- Dentelure (danh từ): Hình răng cưa, đường viền răng cưa.
- La dentelure d'une pièce de monnaie. (Đường răng cưa trên một đồng xu.)
Từ đồng nghĩa
- Créneler: Khía thành răng cưa, tạo hình răng cưa (thường dùng trong bối cảnh kiến trúc hoặc quân sự).
- Découper (en dents de scie): Cắt thành hình răng cưa.
Từ trái nghĩa
- Aplanir: Làm phẳng, san bằng.
- Lisser: Làm nhẵn, làm láng.
ngoại động từ
- khía răng cưa