dentelure

Học thuật
Thân thiện
dentelure

La feuille présente une fine dentelure sur ses bords.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Rìa hình răng: Chỉ một đường viền hoặc mép hình dạng giống như những chiếc răng nhỏ liên tiếp, thường được tạo ra một cách chủ ý.
    • (Thực vật học) Răng mịn (ở rìa ): Trong thực vật học, chỉ kiểu mép các khía nhỏ, tròn đều đặn, trông như những chiếc răng nhỏ.
    • Đỉnh răng cưa (của núi): Dùng để mô tả đường chân trời của một dãy núi với các đỉnh nhọn, lởm chởm nối tiếp nhau, giống hình răng cưa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La dentelure du papier découpé est très fine. (Rìa hình răng của tờ giấy cắt rất tinh xảo.)
    • On reconnaît cette plante à la dentelure de ses feuilles. (Người ta nhận ra loài cây này nhờ răng mịnrìa của .)
    • La dentelure des Alpes se dessine à l'horizon. (Đỉnh răng cưa của dãy An-pơ hiện lênđường chân trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dentelure régulière/irrégulière": Rìa hình răng đều/không đều.

    • Les feuilles de chêne ont une dentelure irrégulière. ( cây sồi rìa hình răng không đều.)
  • "Dentelure d'une scie": Răng cưa của một lưỡi cưa (mặc dù từ chuyên môn thường là "denture", nhưng "dentelure" có thể dùng trong cách nói hình tượng hoặc mô tả).

    • La dentelure de cette vieille scie est émoussée. (Răng cưa của lưỡi cưa này đã bị cùn.)
Biến thể từ gần giống
  • Dentelé, dentelée (tính từ): hình răng cưa, khía hình răng.

    • Une feuille dentelée. (Một chiếc rìa hình răng.)
  • Denture (danh từ giống cái): Thường chỉ bộ răng (của người/động vật) hoặc răng (của bánh răng, lưỡi cưa) trong ngữ cảnh kỹ thuật.

  • Crénelure (danh từ giống cái): Đường viền hình răng cưa, thường dùng trong kiến trúc (tường thành) hoặc trang trí.
Từ đồng nghĩa
  • Découpure (danh từ giống cái): Đường cắt, hình cắt (có thể chỉ chung các hình dạng viền được cắt tỉa).
  • Festons (danh từ giống đực, số nhiều): Đường viền hình cung, hình sóng trang trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "dentelure")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dentelure")

dentelure

La feuille présente une fine dentelure sur ses bords.

danh từ giống cái
  1. rìa hình răng
  2. (thực vật học) răng mịn (ở rìa )
  3. đỉnh răng cưa (của núi)

Từ có nhắc đến "dentelure"