dentellier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Thợ làm ren (nữ): Người phụ nữ có nghề nghiệp là làm ren bằng tay hoặc điều khiển máy làm ren.
- Máy đăng ten: Máy móc dùng để sản xuất ren, đăng ten.
Tính từ:
- Thuộc về ren, liên quan đến ren: Dùng để mô tả những thứ có liên quan đến ngành sản xuất ren, đăng ten.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái:
- Ma grand-mère était une dentellière talentueuse. (Bà tôi là một thợ làm ren tài năng.)
- L'usine a acheté une nouvelle dentellière automatique. (Nhà máy đã mua một máy đăng ten tự động mới.)
Tính từ:
- C'est une région dentellière réputée. (Đây là một vùng có tiếng về nghề ren.)
- L'art dentellier est très délicat. (Nghệ thuật làm ren rất tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Industrie dentellière": Công nghiệp sản xuất ren, ngành ren.
- L'industrie dentellière a connu son âge d'or au XIXe siècle. (Ngành công nghiệp ren đã trải qua thời kỳ hoàng kim vào thế kỷ 19.)
Biến thể và từ gần giống
- Dentelle (danh từ giống cái): Ren, đăng ten.
- Une robe en dentelle. (Một chiếc váy bằng ren.)
- Dentelé, dentelée (tính từ): Có hình răng cưa, được trang trí như răng cưa.
- Une feuille dentelée. (Một chiếc lá có hình răng cưa.)
Từ đồng nghĩa
- Pour "thợ làm ren" (nữ): Brodeuse (thợ thêu) - nghĩa gần, nhưng không hoàn toàn giống.
- Pour "máy đăng ten": Métier à dentelle (khung/máy dệt ren).
Các cụm từ liên quan
- Travailler comme dentellière: Làm việc với tư cách là thợ làm ren.
- Elle travaille comme dentellière depuis vingt ans. (Cô ấy đã làm thợ ren được hai mươi năm.)
tính từ
- xem dentelle
- Industrie dentellièrecông nghiệp ren
danh từ giống cái
- thợ làm ren (nữ)
- máy đăng ten