dentellier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Thợ làm ren (nữ): Người phụ nữ nghề nghiệplàm ren bằng tay hoặc điều khiển máy làm ren.
    • Máy đăng ten: Máy móc dùng để sản xuất ren, đăng ten.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về ren, liên quan đến ren: Dùng để mô tả những thứ liên quan đến ngành sản xuất ren, đăng ten.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:

    • Ma grand-mère était une dentellière talentueuse. ( tôimột thợ làm ren tài năng.)
    • L'usine a acheté une nouvelle dentellière automatique. (Nhà máy đã mua một máy đăng ten tự động mới.)
  • Tính từ:

    • C'est une région dentellière réputée. (Đâymột vùng có tiếng về nghề ren.)
    • L'art dentellier est très délicat. (Nghệ thuật làm ren rất tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Industrie dentellière": Công nghiệp sản xuất ren, ngành ren.
    • L'industrie dentellière a connu son âge d'or au XIXe siècle. (Ngành công nghiệp ren đã trải qua thời kỳ hoàng kim vào thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Dentelle (danh từ giống cái): Ren, đăng ten.
    • Une robe en dentelle. (Một chiếc váy bằng ren.)
  • Dentelé, dentelée (tính từ): hình răng cưa, được trang trí như răng cưa.
    • Une feuille dentelée. (Một chiếc hình răng cưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour "thợ làm ren" (nữ): Brodeuse (thợ thêu) - nghĩa gần, nhưng không hoàn toàn giống.
  • Pour "máy đăng ten": Métier à dentelle (khung/máy dệt ren).
Các cụm từ liên quan
  • Travailler comme dentellière: Làm việc với tư cáchthợ làm ren.
    • Elle travaille comme dentellière depuis vingt ans. ( ấy đã làm thợ ren được hai mươi năm.)
tính từ
  1. xem dentelle
    • Industrie dentellière
      công nghiệp ren
danh từ giống cái
  1. thợ làm ren (nữ)
  2. máy đăng ten