dentellerie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nghề làm ren: Chỉ nghề thủ công hoặc hoạt động sản xuất ra các sản phẩm ren (dentelle).
- Hàng bán ren: Chỉ cửa hàng, nơi buôn bán hoặc tập hợp các sản phẩm ren được bày bán.
- Đồ ren: Chỉ chính các sản phẩm ren nói chung, tức là bản thân các mặt hàng bằng ren.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La dentellerie est un savoir-faire traditionnel en péril. (Nghề làm ren là một nghề thủ công truyền thống đang bị đe dọa.)
- Elle a acheté ce voile dans une dentellerie de la vieille ville. (Cô ấy đã mua tấm voan này ở một cửa hàng bán ren trong khu phố cổ.)
- Cette exposition présente de la dentellerie du XIXe siècle. (Triển lãm này trưng bày đồ ren từ thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này được ghi chú là từ hiếm và ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng từ "dentelle" (ren) kết hợp với các từ khác để diễn đạt.
- Le musée de la dentelle (Bảo tàng ren) thay vì le musée de la dentellerie.
- Un atelier de dentelle (Xưởng làm ren) thay vì un atelier de dentellerie.
Biến thể và từ liên quan
- Dentelle (danh từ giống cái): Ren. Đây là từ phổ biến và cốt lõi.
- une nappe en dentelle (tấm khăn trải bàn bằng ren)
- Dentellière (danh từ giống cái): Thợ làm ren, người phụ nữ làm nghề ren.
- Les dentellières travaillaient avec minutie. (Những người thợ làm ren làm việc rất tinh xảo.)
Từ đồng nghĩa
- Art de la dentelle: Nghệ thuật làm ren (cách diễn đạt trang trọng hơn cho "nghề làm ren").
- Commerce de dentelle: Việc buôn bán ren (cách diễn đạt cụ thể hơn cho "hàng bán ren").
- Ouvrage en dentelle: Tác phẩm/đồ vật bằng ren (cách diễn đạt cụ thể hơn cho "đồ ren").
Lưu ý
- "Dentellerie" là một thuật ngữ chuyên ngành hoặc cổ, chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử, văn hóa hoặc mô tả các nghề thủ công truyền thống. Trong giao tiếp hàng ngày, người học nên ưu tiên sử dụng từ "dentelle" và các cụm từ mô tả thông thường.
danh từ giống cái
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) nghề làm ren
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) hàng bán ren
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) đồ ren