denuded
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trần trụi, trọc, bị lột sạch lớp phủ bên ngoài: Mô tả một thứ gì đó (thường là đất đai, cảnh quan, cây cối) đã bị tước đi hoàn toàn lớp che phủ tự nhiên, như thảm thực vật, rừng cây, hoặc lớp đất mặt, để lộ ra bề mặt bên dưới.
- Bị tước đoạt, bị lấy mất thứ gì đó quý giá: (Nghĩa ẩn dụ) Mô tả một người hoặc thứ gì đó đã bị lấy mất đi những phẩm chất, đặc điểm, hoặc tài sản thiết yếu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The hillside was completely denuded after the forest fire. (Sườn đồi hoàn toàn trơ trụi sau vụ cháy rừng.)
- Years of overgrazing have left the land denuded and prone to erosion. (Nhiều năm chăn thả quá mức đã khiến vùng đất trọc lốc và dễ bị xói mòn.)
- The scandal denuded the politician of all his credibility. (Vụ bê bối đã tước đoạt mọi uy tín của vị chính khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Denuded of something": Bị tước đi, bị lột mất thứ gì đó.
- The room was denuded of all furniture, leaving only echoes. (Căn phòng bị lột sạch mọi đồ đạc, chỉ còn lại những tiếng vang.)
- He felt denuded of hope after the failure. (Anh ấy cảm thấy bị tước đoạt hy vọng sau thất bại.)
Biến thể và từ gần giống
- Denude (Động từ): Làm trơ trụi, tước bỏ, lột đi.
- Illegal logging continues to denude the rainforest. (Nạn khai thác gỗ trái phép tiếp tục làm trơ trụi rừng mưa nhiệt đới.)
- Denudation (Danh từ): Sự làm trơ trụi, sự bóc mòn (trong địa chất).
- Soil denudation is a serious environmental problem. (Sự xói mòn đất là một vấn đề môi trường nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Bare: Trần, trống, không có gì che phủ.
- Stripped: Bị lột sạch, bị tước đi.
- Barren: Cằn cỗi, không có cây cối (nhấn mạnh sự nghèo nàn, không sinh sôi).
Từ trái nghĩa
- Covered: Được che phủ.
- Clothed: Được phủ xanh (về thảm thực vật).
- Adorned: Được trang hoàng, tô điểm.