denuded

Học thuật
Thân thiện
denuded

The heavy rain denuded the hillside of its grass.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trần trụi, trọc, bị lột sạch lớp phủ bên ngoài: Mô tả một thứ đó (thường đất đai, cảnh quan, cây cối) đã bị tước đi hoàn toàn lớp che phủ tự nhiên, như thảm thực vật, rừng cây, hoặc lớp đất mặt, để lộ ra bề mặt bên dưới.
    • Bị tước đoạt, bị lấy mất thứ đó quý giá: (Nghĩa ẩn dụ) Mô tả một người hoặc thứ đó đã bị lấy mất đi những phẩm chất, đặc điểm, hoặc tài sản thiết yếu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The hillside was completely denuded after the forest fire. (Sườn đồi hoàn toàn trơ trụi sau vụ cháy rừng.)
    • Years of overgrazing have left the land denuded and prone to erosion. (Nhiều năm chăn thả quá mức đã khiến vùng đất trọc lốc dễ bị xói mòn.)
    • The scandal denuded the politician of all his credibility. (Vụ bê bối đã tước đoạt mọi uy tín của vị chính khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Denuded of something": Bị tước đi, bị lột mất thứ đó.
    • The room was denuded of all furniture, leaving only echoes. (Căn phòng bị lột sạch mọi đồ đạc, chỉ còn lại những tiếng vang.)
    • He felt denuded of hope after the failure. (Anh ấy cảm thấy bị tước đoạt hy vọng sau thất bại.)
Biến thể từ gần giống
  • Denude (Động từ): Làm trơ trụi, tước bỏ, lột đi.
    • Illegal logging continues to denude the rainforest. (Nạn khai thác gỗ trái phép tiếp tục làm trơ trụi rừng mưa nhiệt đới.)
  • Denudation (Danh từ): Sự làm trơ trụi, sự bóc mòn (trong địa chất).
    • Soil denudation is a serious environmental problem. (Sự xói mòn đất một vấn đề môi trường nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bare: Trần, trống, không che phủ.
  • Stripped: Bị lột sạch, bị tước đi.
  • Barren: Cằn cỗi, không cây cối (nhấn mạnh sự nghèo nàn, không sinh sôi).
Từ trái nghĩa
  • Covered: Được che phủ.
  • Clothed: Được phủ xanh (về thảm thực vật).
  • Adorned: Được trang hoàng, tô điểm.
denuded

The heavy rain denuded the hillside of its grass.

Adjective
  1. trần trụi, trọc

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "denuded"