denudate

Học thuật
Thân thiện
denudate

The construction project denudated the hillside of its trees.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Làm trần trụi, lộ ra: Hành động loại bỏ lớp che phủ, bảo vệ hoặc trang trí bên ngoài của một thứ đó, để lộ ra bề mặt cơ bản bên dưới.
    • Làm trụi , làm tróc vỏ: Hành động làm cho cây cối mất đi hoặc vỏ cây.
  2. Tính từ:

    • Trần trụi, trọc: Trạng thái đã bị lộ ra, không còn lớp che phủ, bảo vệ hoặc trang trí nào.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The storm will denudate the hillside of all vegetation. (Cơn bão sẽ làm trụi sạch thảm thực vật trên sườn đồi.)
    • Years of erosion have denudated the rock layers. (Nhiều năm xói mòn đã làm lộ ra các lớp đá.)
  • Tính từ:
    • After the fire, the landscape was completely denudate. (Sau vụ cháy, cảnh quan hoàn toàn trơ trụi.)
    • They surveyed the denudate cliff face. (Họ khảo sát bề mặt vách đá trọc lốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to denudate something of something": Làm cho cái đó mất đi thứ đó (thường lớp phủ, tài nguyên).
    • The illegal logging operation denudated the forest of its oldest trees. (Hoạt động khai thác gỗ trái phép đã làm khu rừng mất đi những cây cổ thụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Denudation (danh từ): Sự làm trơ trụi, sự bóc mòn (trong địa chất).
    • Soil denudation is a serious environmental problem. (Sự xói mòn đất một vấn đề môi trường nghiêm trọng.)
  • Denuded (tính từ): Đã bị làm trơ trụi (dạng tính từ phổ biến hơn "denudate").
    • The denuded land could no longer support crops. (Vùng đất trơ trụi không thể canh tác được nữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ: Strip (lột bỏ), bare (làm lộ ra), defoliate (làm trụi ), expose (phơi bày).
  • Tính từ: Bare (trần trụi), barren (cằn cỗi), stripped (bị lột bỏ), exposed (bị phơi ra).
Lưu ý
  • Từ "denudate" khá trang trọng chuyên ngành, thường được dùng trong văn cảnh khoa học, môi trường hoặc địa chất. Trong hầu hết các tình huống thông thường, các từ như "bare" (động từ/tính từ) hoặc "strip" (động từ) được ưa dùng hơn.
  • "Denude" một động từ có nghĩa hoàn toàn tương đương phổ biến hơn "denudate".
denudate

The construction project denudated the hillside of its trees.

Adjective
  1. trần trụi, trọc
Verb
  1. làm trần trụi; làm tróc vỏ, làm trụi

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống