dependableness
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính đáng tin cậy, tính có thể dựa vào: Chất lượng của một người hoặc vật khi họ luôn có thể được tin tưởng để thực hiện đúng như mong đợi hoặc đúng chức năng. Đây là phẩm chất của sự ổn định, nhất quán và đáng tin cậy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her dependableness as a team leader is unquestioned. (Tính đáng tin cậy của cô ấy với tư cách là trưởng nhóm là không thể nghi ngờ.)
- The dependableness of the public transportation system is crucial for a city. (Tính ổn định đáng tin cậy của hệ thống giao thông công cộng là rất quan trọng đối với một thành phố.)
- We value the dependableness of this old car; it never breaks down. (Chúng tôi trân trọng độ tin cậy của chiếc xe cũ này; nó không bao giờ hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A reputation for dependableness": danh tiếng về sự đáng tin cậy.
- He built a career on his reputation for dependableness. (Anh ấy xây dựng sự nghiệp dựa trên danh tiếng về sự đáng tin cậy.)
"To assess the dependableness of something": đánh giá độ tin cậy của một thứ gì đó.
- Engineers are testing the dependableness of the new software. (Các kỹ sư đang kiểm tra độ tin cậy của phần mềm mới.)
Biến thể và từ gần giống
Dependable (adj): đáng tin cậy, có thể dựa vào.
- He is a dependable friend. (Anh ấy là một người bạn đáng tin cậy.)
Dependability (n): (từ đồng nghĩa phổ biến hơn) độ tin cậy, tính đáng tin cậy.
- The dependability of the service is excellent. (Độ tin cậy của dịch vụ là tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
- Reliability: độ tin cậy, sự đáng tin cậy.
- Trustworthiness: tính đáng tin cậy.
- Steadfastness: sự kiên định, vững vàng.
Từ trái nghĩa
- Unreliability: sự không đáng tin cậy.
- Undependableness: (ít dùng) sự không đáng tin cậy.
Noun
- Sự phụ thuộc